EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Automatically
Automatically
B1
n
📁 academic
IELTS
Một cách tự động
UK /.ɒ:tә'mætikli/
·
US /.ɒ:tә'mætikli/
Done without human intervention; by itself.
The system updates the data automatically to ensure accuracy and efficiency in reporting.
→ Hệ thống tự động cập nhật dữ liệu để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong báo cáo.
The doors open automatically when you approach.
→ Cửa tự động mở khi bạn đến gần.
Đồng nghĩa
instinctively
spontaneously
Collocations
automatically generated
automatically adjusted
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả công nghệ hiện đại.
Thường dùng trong công nghệ và máy móc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...