Automatically
Nghĩa
Định nghĩa · Done without human intervention; by itself.
“The system updates the data automatically to ensure accuracy and efficiency in reporting.”Hệ thống tự động cập nhật dữ liệu để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong báo cáo.
“The doors open automatically when you approach.”Cửa tự động mở khi bạn đến gần.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả công nghệ hiện đại.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và máy móc.