Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Automatically

/.ɒ:tә'mætikli/ B1 IELTS

Nghĩa

Một cách tự động n

Định nghĩa · Done without human intervention; by itself.

“The system updates the data automatically to ensure accuracy and efficiency in reporting.”Hệ thống tự động cập nhật dữ liệu để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong báo cáo.

“The doors open automatically when you approach.”Cửa tự động mở khi bạn đến gần.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả công nghệ hiện đại.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và máy móc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...