Kho từ › academic › Clarity

Clarity

B1 n 📁 academic IELTS
Sự rõ ràng
UK /'klæriti/ · US /'klæriti/
The quality of being clear and easy to understand.
The clarity of the instructions is essential for students to complete the assignment successfully.
→ Sự rõ ràng của hướng dẫn là rất quan trọng để sinh viên hoàn thành bài tập thành công.
Clarity in communication is very important.→ Sự rõ ràng trong giao tiếp rất quan trọng.
Đồng nghĩa
clearnesslucidity
Collocations
clarity of thoughtclarity of purpose
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác trong ý tưởng.
Thường dùng trong giao tiếp và viết lách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...