Kho từ › academic › Dramatic

Dramatic

B1 adj 📁 academic IELTS
Gây xúc động
UK /drə'mætik/ · US /drə'mætik/
Causing strong feelings or emotions.
The dramatic changes in climate patterns have raised concerns among environmental scientists worldwide.
→ Những thay đổi gây xúc động trong các mô hình khí hậu đã làm dấy lên lo ngại trong giới khoa học môi trường toàn cầu.
The movie had a dramatic ending.→ Bộ phim có một kết thúc gây xúc động.
Đồng nghĩa
emotionalstriking
Collocations
dramatic changedramatic effect
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tác động mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả sự kiện quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...