Dramatic
Nghĩa
Định nghĩa · Causing strong feelings or emotions.
“The dramatic changes in climate patterns have raised concerns among environmental scientists worldwide.”Những thay đổi gây xúc động trong các mô hình khí hậu đã làm dấy lên lo ngại trong giới khoa học môi trường toàn cầu.
“The movie had a dramatic ending.”Bộ phim có một kết thúc gây xúc động.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tác động mạnh mẽ.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự kiện quan trọng.