Kho từ › academic › Eventually

Eventually

B1 n 📁 academic IELTS
Dần dần
UK /i'ventjuəli/ · US /i'ventjuəli/
Gradually; in the end.
Eventually, the researchers found a solution to the complex problem they had been studying for years.
→ Dần dần, các nhà nghiên cứu đã tìm ra giải pháp cho vấn đề phức tạp mà họ đã nghiên cứu trong nhiều năm.
She eventually found her way home.→ Cuối cùng cô ấy đã tìm được đường về nhà.
Đồng nghĩa
finallyultimately
Collocations
eventually succeedeventually lead to
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quá trình phát triển.
Dùng để chỉ sự tiến triển theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...