Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Fluctuation

/fluctuation/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự dao động n

Định nghĩa · A change or variation in something over time.

“The fluctuation in market prices can significantly impact the economy and consumer behavior.”Sự dao động trong giá thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và hành vi của người tiêu dùng.

“The fluctuation in temperatures affects the crops.”Sự dao động nhiệt độ ảnh hưởng đến mùa màng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự biến động trong biểu đồ.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi không ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...