Kho từ › academic › Fluctuation

Fluctuation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự dao động
UK /fluctuation/ · US /fluctuation/
A change or variation in something over time.
The fluctuation in market prices can significantly impact the economy and consumer behavior.
→ Sự dao động trong giá thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và hành vi của người tiêu dùng.
The fluctuation in temperatures affects the crops.→ Sự dao động nhiệt độ ảnh hưởng đến mùa màng.
Đồng nghĩa
variationchange
Collocations
fluctuation in pricesfluctuation of emotions
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự biến động trong biểu đồ.
Dùng để chỉ sự thay đổi không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...