Kho từ › academic › Revision

Revision

B1 n 📁 academic IELTS
Sự xem lại
UK /ri'viʤn/ · US /ri'viʤn/
The process of reviewing or changing something.
The revision of the curriculum is necessary to meet the changing needs of students and society.
→ Sự xem lại chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng nhu cầu thay đổi của học sinh và xã hội.
I need to do a revision of my notes before the exam.→ Tôi cần xem lại ghi chú trước kỳ thi.
Đồng nghĩa
reviewediting
Collocations
revision of lawsrevision notes
🎯 IELTS: Dùng để nói về việc chuẩn bị cho kỳ thi.
Thường dùng trong học tập và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...