Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

ID 114403
25 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj
Đủ điều kiện, đủ tư cách
She is eligible for the scholarship because of her excellent grades.
Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng vì điểm số xuất sắc của mình.
v
Tài trợ, bảo hộ
The company decided to sponsor the local football team for the upcoming season.
Công ty quyết định tài trợ cho đội bóng đá địa phương trong mùa giải sắp tới.
n
Sự đóng góp
Her contribution to the project was essential for its overall success and completion.
Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công và hoàn thành tổng thể.
v
Diễn tập
We need to rehearse our presentation before the big meeting next week.
Chúng ta cần diễn tập bài thuyết trình trước cuộc họp lớn vào tuần tới.
adv
Điên cuồng
She searched frantically for her keys before leaving for the airport.
Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa của mình trước khi rời đi ra sân bay.
n
Khúc côn cầu
My brother plays hockey every Saturday with his friends at the local rink.
Anh trai tôi chơi khúc côn cầu mỗi thứ Bảy với bạn bè tại sân băng địa phương.
n
Hội thảo
I attended a seminar on climate change at the university last weekend.
Tôi đã tham dự một hội thảo về biến đổi khí hậu tại trường đại học vào cuối tuần trước.
n
Sức bền
Running long distances requires a lot of stamina and practice.
Chạy đường dài đòi hỏi rất nhiều sức bền và luyện tập.
v
Lôi kéo
They had to haul the heavy boxes up the stairs after the move.
Họ phải lôi kéo những chiếc hộp nặng lên cầu thang sau khi chuyển nhà.
n
Sự xem lại
The revision of the curriculum is necessary to meet the changing needs of students and society.
Sự xem lại chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng nhu cầu thay đổi của học sinh và xã hội.
//ɪnˈsɛn.tɪv//
danh từ
sự khuyến khích
The company offers an incentive for good performance.
Công ty đưa ra sự khuyến khích cho hiệu suất tốt.
v
Giải quyết
We need to tackle the issue of waste management in our community.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề quản lý chất thải trong cộng đồng của mình.
adj
Rực rỡ
The artist created a brilliant painting that captured everyone's attention.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh rực rỡ thu hút sự chú ý của mọi người.
adj
Mang tính biểu tượng
The use of colors in art can be highly symbolic, conveying deep meanings to the audience.
Việc sử dụng màu sắc trong nghệ thuật có thể mang tính biểu tượng, truyền đạt ý nghĩa sâu sắc cho khán giả.
v
Miêu tả
The book aims to depict the struggles of young people in today's society.
Cuốn sách nhằm miêu tả những khó khăn của giới trẻ trong xã hội ngày nay.
//ˈdɒmɪneɪt//
động từ
chiếm ưu thế
The company aims to dominate the market.
Công ty nhằm chiếm ưu thế trên thị trường.
//rɪˈflekt//
v.
Phản ánh
Reflect on results.
Suy ngẫm về kết quả.
adj
Thu nhỏ
The artist created a miniature model of the famous building for the exhibition.
Nghệ sĩ đã tạo ra một mô hình thu nhỏ của tòa nhà nổi tiếng cho buổi triển lãm.
adv
Nổi bật, đáng chú
The new policy was prominently displayed on the university's website for all students to see.
Chính sách mới được hiển thị nổi bật trên trang web của trường đại học để tất cả sinh viên đều thấy.
v
Hấp dẫn, thu hút
The mystery novel intrigued me so much that I finished it in one day.
Cuốn tiểu thuyết bí ẩn đã hấp dẫn tôi đến nỗi tôi đã đọc xong trong một ngày.
adj
Giống như con rắn
The river twisted serpent-like through the valley, creating beautiful scenery.
Con sông uốn lượn giống như con rắn qua thung lũng, tạo ra cảnh đẹp.
adj
To lớn, phi thường
The concert was a tremendous success, with thousands of fans attending.
Buổi hòa nhạc đã thành công to lớn, với hàng nghìn người hâm mộ tham dự.
n
Sự phá vỡ
The storm caused a disruption in the train services, delaying many passengers.
Cơn bão đã gây ra sự phá vỡ trong dịch vụ tàu hỏa, làm chậm trễ nhiều hành khách.
//ɪˈnɔːrməs//
tính từ
khổng lồ
The elephant is an enormous animal.
Con voi là một động vật khổng lồ.
v
Làm bằng chứng, nhân chứng
She was a witness to the accident and gave her statement to the police.
Cô ấy là nhân chứng của vụ tai nạn và đã đưa ra lời khai cho cảnh sát.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...