Kho từ › academic › Distortion

Distortion

B1 n 📁 academic IELTS
Sự bóp méo
UK /dis'tɔ:ʃn/ · US /dis'tɔ:ʃn/
A change that makes something look or sound different.
The distortion of data can lead to incorrect conclusions in scientific research and policy-making.
→ Sự bóp méo dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm trong nghiên cứu khoa học và ra quyết định chính sách.
The distortion of the image made it hard to see clearly.→ Sự bóp méo của hình ảnh khiến việc nhìn rõ trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
deformationmisrepresentation
Collocations
sound distortionimage distortiondistortion of facts
🎯 IELTS: Mô tả sự thay đổi trong bài viết để làm rõ ý tưởng.
Thường dùng trong nghệ thuật hoặc truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...