| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'ænouteit/
|
v |
Chú thích, chú giải
Please annotate the text so we can understand it better during the discussion.
Xin hãy chú thích văn bản để chúng ta có thể hiểu rõ hơn trong cuộc thảo luận.
Chi tiếtShe annotated her bibliography.Cô ấy đã chú thích thư mục của mình.
Đồng nghĩacommentgloss
Cụm hay dùngannotate a documentannotated edition
Họ từannotation (n)annotator (n)
Thường dùng trong nghiên cứu và học thuật.
|
— |
|
/seik/
|
n |
Lợi ích
We should do this for the sake of our community and its future.
Chúng ta nên làm điều này vì lợi ích của cộng đồng và tương lai của nó.
Chi tiếtThe sake of the project is to improve community health.Lợi ích của dự án là cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩabenefitadvantage
Cụm hay dùngfor the sake ofin the sake of
Lợi ích là động lực cho nhiều hành động.
|
— |
| n |
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Make sure to use bullet points in your presentation for clarity.
Hãy chắc chắn sử dụng dấu chấm đầu dòng trong bài thuyết trình của bạn để rõ ràng.
Chi tiếtUse a bullet point to highlight important facts.Sử dụng dấu chấm đầu dòng để làm nổi bật các sự kiện quan trọng.
Đồng nghĩalist markeritem markerpoint
Cụm hay dùngbullet point listuse bullet pointscreate bullet points
Thường dùng trong văn bản và thuyết trình.
|
— | |
|
/'epik/
|
n |
Sử thi
The movie tells an epic story about heroes and their adventures.
Bộ phim kể một câu chuyện sử thi về những người hùng và cuộc phiêu lưu của họ.
Chi tiếtThe epic tells the story of a great hero.Sử thi kể về câu chuyện của một anh hùng vĩ đại.
Đồng nghĩanarrative poemheroic tale
Cụm hay dùngread an epicwrite an epic
Thường dùng trong văn học.
|
— |
|
/'ɔ:səm/
|
adj |
Tuyệt vời
The concert last night was awesome; everyone had a great time.
Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời; mọi người đều có khoảng thời gian tuyệt vời.
Chi tiếtThe view from the mountain was absolutely awesome.Cảnh từ ngọn núi thật sự tuyệt vời.
Đồng nghĩaamazingfantastic
Cụm hay dùngawesome experienceawesome view
Thường dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ.
|
— |
|
/ˈsʌbsɪkwənt/
|
adj |
tiếp theo, sau đó
Subsequent events confirmed our predictions.
Các sự kiện sau đó đã xác nhận dự đoán của chúng tôi.
Chi tiếtThe subsequent events were unexpected.Các sự kiện tiếp theo thật bất ngờ.
Đồng nghĩafollowingensuing
Cụm hay dùngsubsequent developmentssubsequent changessubsequent actions
Dùng để chỉ sự việc xảy ra sau đó.
|
— |
|
/ˈreləvənt/
|
adj |
có liên quan, thích hợp
Provide only relevant information.
Chỉ cung cấp thông tin liên quan.
Chi tiếtHis experience is relevant to the job.Kinh nghiệm của anh ấy có liên quan đến công việc.
Đồng nghĩapertinentapplicable
Cụm hay dùngrelevant informationrelevant skillsrelevant experience
Có liên quan giúp tăng tính thuyết phục.
|
— |
|
/pərˈspektɪv/
|
n |
quan điểm, góc nhìn
Try to see things from another perspective.
Hãy cố gắng nhìn mọi thứ từ một quan điểm khác.
Chi tiếtHer perspective on the issue is very insightful.Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất sâu sắc.
Đồng nghĩaviewpointangle
Cụm hay dùngdifferent perspectiveunique perspectivecultural perspective
Dùng để chỉ cách nhìn nhận khác nhau.
|
— |
|
/klif/
|
n |
Vách đá
We stood at the edge of the cliff, looking at the beautiful ocean below.
Chúng tôi đứng ở mép vách đá, nhìn ra đại dương xinh đẹp bên dưới.
|
— |
|
/ɪˈroʊd/
|
v |
xói mòn
Coastal areas are eroded by rising seas.
Các vùng ven biển bị xói mòn bởi mực nước biển dâng.
Chi tiếtThe coastline erodes due to strong waves.Bờ biển bị xói mòn do sóng mạnh.
Đồng nghĩawear awaydeteriorate
Cụm hay dùngerode trusterode confidence
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.
|
— |
|
/'hɑ:dʃip/
|
n |
Sự khó khăn
Many people faced hardship during the economic crisis last year.
Nhiều người đã phải đối mặt với sự khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm ngoái.
Chi tiếtShe faced many hardships during her childhood.Cô đã đối mặt với nhiều khó khăn trong thời thơ ấu.
Đồng nghĩastrugglesadversities
Cụm hay dùngovercome hardshipface hardship
Thường dùng để nói về cuộc sống.
|
— |
|
/in'djuə/
|
v |
Chịu đựng
To succeed, you must endure challenges and keep trying your best.
Để thành công, bạn phải chịu đựng những thử thách và cố gắng hết sức.
Chi tiếtShe had to endure the pain after the injury.Cô ấy phải chịu đựng cơn đau sau chấn thương.
Đồng nghĩawithstandtolerate
Cụm hay dùngendure hardshipsendure challenges
Chịu đựng là một phần của cuộc sống.
|
— |
|
/'teritəri/
|
n |
Lãnh thổ
The animals marked their territory to keep others away from their home.
Những con vật đánh dấu lãnh thổ của chúng để giữ những con khác xa khỏi nhà của chúng.
Chi tiếtThe territory was disputed between two countries.Lãnh thổ này đang tranh chấp giữa hai quốc gia.
Đồng nghĩaregionareazone
Cụm hay dùngnational territorydisputed territoryterritory rights
Thường liên quan đến chính trị và luật pháp.
|
— |
|
/in'veid/
|
n.phr |
Xâm lược
Throughout history, various empires have attempted to invade neighboring territories to expand their influence and resources.
Trong suốt lịch sử, nhiều đế chế đã cố gắng xâm lược các lãnh thổ lân cận để mở rộng ảnh hưởng và tài nguyên của họ.
Chi tiếtThe army plans to invade the neighboring country.Quân đội dự định xâm lược quốc gia láng giềng.
Đồng nghĩaattackoccupy
Cụm hay dùnginvade a countryinvade privacy
Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh.
|
— |
|
/,indi'keiʃn/
|
n |
Dấu hiệu
The teacher gave us an indication of what to study for the exam.
Giáo viên đã cho chúng tôi một dấu hiệu về những gì cần học cho kỳ thi.
Chi tiếtAn indication of progress is important for motivation.Dấu hiệu của sự tiến bộ là quan trọng cho động lực.
Đồng nghĩasignalhint
Cụm hay dùngclear indicationstrong indication
Thường dùng để chỉ dấu hiệu.
|
— |
|
/ɪkˈspænd/
|
v |
mở rộng
The company plans to expand into Asian markets.
Công ty có kế hoạch mở rộng sang các thị trường châu Á.
Chi tiếtMetals expand when heated.Kim loại nở ra khi bị đốt nóng.
Đồng nghĩaenlargeextend
Cụm hay dùngexpand businessexpand knowledge
Họ từexpansion (n)expansive (adj)
Trái nghĩa: 'contract' (co lại).
|
— |
|
/pri'zu:mәbli/
|
adv |
Có lẽ
Presumably, the meeting will start at 10 AM, but we should confirm it first.
Có lẽ, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng, nhưng chúng ta nên xác nhận trước.
Chi tiếtPresumably, the meeting will start on time.Có lẽ, cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
Đồng nghĩaprobablylikely
Cụm hay dùngpresumably truepresumably correct
Thường dùng trong phỏng đoán.
|
— |
|
/'penitreit/
|
v |
Thâm nhập, thẩm thấu
The scientists are studying how water can penetrate different types of soil.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách nước có thể thâm nhập vào các loại đất khác nhau.
|
— |
|
/'mɔnouliθ/
|
n |
Đá nguyên khối
The ancient monolith stood tall and was a popular tourist attraction.
Khối đá nguyên khối cổ đại đứng vững và là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Chi tiếtThe ancient monolith stood tall in the desert.Khối đá nguyên khối cổ đại đứng vững trong sa mạc.
Đồng nghĩastonerock
Cụm hay dùngancient monolithmassive monolith
Thường dùng trong khảo cổ học.
|
— |
|
/əˈpriːʃieɪt/
|
v |
đánh giá cao, trân trọng
I appreciate your help.
Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.
Chi tiếtI appreciate your help with my project.Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn với dự án của tôi.
Đồng nghĩavaluecherish
Cụm hay dùngappreciate effortsappreciate support
Đánh giá cao giúp xây dựng mối quan hệ.
|
— |
|
/si'mestə/
|
n |
Học kì
This semester, I plan to take three courses related to environmental science.
Học kì này, tôi dự định học ba khóa liên quan đến khoa học môi trường.
Chi tiếtThe semester ends with final exams in June.Học kì kết thúc với các kỳ thi cuối cùng vào tháng Sáu.
Đồng nghĩatermacademic termsession
Cụm hay dùngfall semesterspring semesteracademic semester
Thường dùng trong giáo dục.
|
— |
|
/pəˈlitikəl dʒiˈɔɡrəfi/
|
n |
Địa chính trị
Political geography helps us understand how borders affect countries and their relationships.
Địa chính trị giúp chúng ta hiểu cách mà biên giới ảnh hưởng đến các quốc gia và mối quan hệ của họ.
Chi tiếtPolitical geography helps us understand global conflicts.Địa chính trị giúp chúng ta hiểu các xung đột toàn cầu.
Đồng nghĩageopoliticspolitical landscape
Cụm hay dùngstudy political geographypolitical geography analysis
Liên quan đến chính trị và địa lý.
|
— |
|
/kɑ:'tɔgrefi/
|
n |
Bản đồ
Cartography is important for creating accurate maps that help people navigate.
Bản đồ học rất quan trọng để tạo ra các bản đồ chính xác giúp mọi người điều hướng.
Chi tiếtCartography is essential for navigation and geography.Bản đồ là rất cần thiết cho việc định vị và địa lý.
Đồng nghĩamap-makingmapping
Cụm hay dùngcartography skillscartography techniques
Quan trọng trong địa lý.
|
— |
|
/ri'lei/
|
v |
Tiếp âm, tiếp sức
We need to relay the information to all team members as soon as possible.
Chúng ta cần tiếp âm thông tin đến tất cả các thành viên trong nhóm càng sớm càng tốt.
|
— |
|
/'pætən/
|
n |
Mẫu, khuôn
The artist used a unique pattern to create a beautiful design on the wall.
Nghệ sĩ đã sử dụng một mẫu độc đáo để tạo ra một thiết kế đẹp trên tường.
Chi tiếtThe pattern on the fabric is very beautiful.Mẫu trên vải rất đẹp.
Đồng nghĩadesigntemplate
Cụm hay dùngrecognize a patternfollow a pattern
Thường dùng trong nghệ thuật và khoa học.
|
— |
|
/'replikeit/
|
v |
Mô phỏng, nhân bản
Researchers want to replicate the experiment to see if they get the same results.
Các nhà nghiên cứu muốn mô phỏng lại thí nghiệm để xem họ có nhận được kết quả giống nhau không.
Chi tiếtScientists replicate experiments to verify results.Các nhà khoa học mô phỏng thí nghiệm để xác minh kết quả.
Đồng nghĩaduplicatecopy
Cụm hay dùngreplicate findingsreplicate studies
Mô phỏng là cần thiết trong nghiên cứu.
|
— |
|
/dɪˈmenʃn/
|
n |
chiều, khía cạnh
This issue has both economic and social dimensions.
Vấn đề này có cả khía cạnh kinh tế và xã hội.
Chi tiếtWe need to consider every dimension of the problem.Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
Đồng nghĩaaspectfacet
Cụm hay dùngsocial dimensioneconomic dimensionspatial dimension
Dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau.
|
— |
|
/dis'tɔ:ʃn/
|
n |
Sự bóp méo
The distortion of data can lead to incorrect conclusions in scientific research and policy-making.
Sự bóp méo dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm trong nghiên cứu khoa học và ra quyết định chính sách.
Chi tiếtThe distortion of the image made it hard to see clearly.Sự bóp méo của hình ảnh khiến việc nhìn rõ trở nên khó khăn.
Đồng nghĩadeformationmisrepresentation
Cụm hay dùngsound distortionimage distortiondistortion of facts
Thường dùng trong nghệ thuật hoặc truyền thông.
|
— |
|
/trænzˈmɪt/
|
v |
truyền đi, lan truyền
Diseases can transmit through contact.
Bệnh có thể lan truyền qua tiếp xúc.
Chi tiếtThe radio transmits news.Đài phát thanh truyền tải tin tức.
Đồng nghĩasendconveytransfer
Cụm hay dùngtransmit datatransmit a signaltransmit information
Họ từtransmission (n)transmitter (n)transmittable (adj)
Thường dùng cho tín hiệu, bệnh, thông tin.
|
— |
Đang tải...