Kho từ › academic › Erosion

Erosion

B1 n 📁 academic IELTS
Xói mòn
UK /i'rouʤn/ · US /i'rouʤn/
The process of gradually wearing away land or soil.
Soil erosion is a significant environmental issue that affects agricultural productivity globally.
→ Xói mòn đất là một vấn đề môi trường quan trọng ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp toàn cầu.
Erosion can lead to loss of fertile land.→ Xói mòn có thể dẫn đến mất đất màu mỡ.
Đồng nghĩa
wearing awaydeterioration
Collocations
soil erosioncoastal erosionerosion control
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về vấn đề môi trường trong bài viết.
Liên quan đến sự thay đổi tự nhiên của môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...