| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Cuộc thi
The school is organizing a competition for students to showcase their art and creativity.
Trường đang tổ chức một cuộc thi cho học sinh để thể hiện nghệ thuật và sự sáng tạo của họ.
|
— | |
| n |
Nảy ra
We need to come up with new ideas for our project by the end of the week.
Chúng ta cần nảy ra những ý tưởng mới cho dự án của mình trước cuối tuần.
|
— | |
| adj |
Điển hình
A typical day for me includes classes, studying, and spending time with friends.
Một ngày điển hình của tôi bao gồm học, ôn bài và dành thời gian với bạn bè.
|
— | |
| v |
Nhận nuôi
They decided to adopt a dog from the shelter to give it a loving home.
Họ quyết định nhận nuôi một con chó từ trại tạm trú để cho nó một ngôi nhà đầy yêu thương.
|
— | |
| n |
Điều kiện
The condition of the roads after the storm made it difficult to drive safely.
Điều kiện của các con đường sau cơn bão khiến việc lái xe an toàn trở nên khó khăn.
|
— | |
| adj |
Khôn lỏi, lanh lợi
The math problem was tricky, but I finally solved it after thinking for a while.
Bài toán toán học rất khôn lỏi, nhưng cuối cùng tôi đã giải được sau khi suy nghĩ một lúc.
|
— | |
| adj |
Sáng tạo
The company is known for its innovative products that change how we use technology.
Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo thay đổi cách chúng ta sử dụng công nghệ.
|
— | |
|
//aɪˈdentɪkəl//
|
adj. |
Giống hệt
Identical twins.
Sinh đôi giống hệt.
|
— |
| n |
Chất tẩy rửa
I always use a gentle detergent to wash my clothes to keep them looking new.
Tôi luôn sử dụng một loại chất tẩy rửa nhẹ nhàng để giặt quần áo nhằm giữ cho chúng trông mới.
|
— | |
| v |
Suy nhược
The airplane needs to depressurise before landing to ensure passenger safety.
Máy bay cần suy nhược trước khi hạ cánh để đảm bảo an toàn cho hành khách.
|
— | |
|
//rɪˈliːs//
|
động từ |
phát hành
They will release the new movie next month.
Họ sẽ phát hành bộ phim mới vào tháng sau.
|
— |
| adv |
Triệt để
You should thoroughly check your answers before submitting the test to avoid mistakes.
Bạn nên kiểm tra triệt để câu trả lời của mình trước khi nộp bài để tránh sai sót.
|
— | |
| n |
Hình trụ
The gas cylinder must be stored in an upright position to prevent leaks.
Bình khí hình trụ phải được lưu trữ theo chiều thẳng đứng để tránh rò rỉ.
|
— | |
| adj |
Khủng khiếp
The view from the top of the mountain was terrific and took my breath away.
Khung cảnh từ đỉnh núi thật khủng khiếp và làm tôi nghẹt thở.
|
— | |
| adj |
Nguy cơ tuyệt chủng
Many species of animals are endangered due to habitat loss and pollution.
Nhiều loài động vật đang ở nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và ô nhiễm.
|
— | |
| n |
Xói mòn
Soil erosion is a significant environmental issue that affects agricultural productivity globally.
Xói mòn đất là một vấn đề môi trường quan trọng ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp toàn cầu.
|
— | |
| n |
Nguyên vẹn
The ancient ruins were found intact after many years of excavation.
Các di tích cổ được tìm thấy nguyên vẹn sau nhiều năm khai quật.
|
— | |
| n |
Nuôi nũng, dưỡng dục
It is important to nurture young talent in order to help them grow and succeed.
Việc nuôi nũng tài năng trẻ là rất quan trọng để giúp họ phát triển và thành công.
|
— | |
| n |
Hệ sinh thái
The ecosystem in the rainforest is very diverse and supports many species of plants and animals.
Hệ sinh thái trong rừng mưa rất đa dạng và hỗ trợ nhiều loài thực vật và động vật.
|
— | |
| v |
Giải phóng mặt bằng
They will strip the old paint from the walls before applying a new coat.
Họ sẽ giải phóng mặt bằng lớp sơn cũ trên tường trước khi sơn lại.
|
— | |
| v |
Bẻ gãy
If you drop the glass, it may fracture and create sharp pieces.
Nếu bạn làm rơi ly, nó có thể bị bẻ gãy và tạo ra những mảnh sắc nhọn.
|
— | |
| n |
Ngủ đông
Bears go into hibernation during the winter to save energy and stay warm.
Gấu ngủ đông vào mùa đông để tiết kiệm năng lượng và giữ ấm.
|
— | |
| adj |
Mong manh
Be careful with that vase; it is very fragile and can easily break.
Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất mong manh và có thể dễ dàng vỡ.
|
— | |
| n |
Cá hồi
Many people enjoy eating salmon because it is healthy and delicious.
Nhiều người thích ăn cá hồi vì nó lành mạnh và ngon miệng.
|
— | |
| n |
Sinh sản
Reproduction is essential for the survival of many animal species in nature.
Sinh sản là cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài động vật trong tự nhiên.
|
— | |
|
//ɪkˈspænʃən//
|
danh từ |
sự mở rộng
The expansion of the city has led to more traffic.
Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến nhiều giao thông hơn.
|
— |
Đang tải...