EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Mediation
Mediation
B1
n
📁 academic
IELTS
Sự dàn xếp
UK /,mi:di'eiʃn/
·
US /,mi:di'eiʃn/
The act of helping to resolve a conflict or dispute.
Mediation is often used to resolve conflicts between parties in a constructive manner.
→ Sự dàn xếp thường được sử dụng để giải quyết xung đột giữa các bên theo cách xây dựng.
Mediation can help both sides reach an agreement.
→ Sự dàn xếp có thể giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩa
negotiation
arbitration
Collocations
mediation process
mediation session
mediation agreement
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về giải pháp trong bài nói.
Thường liên quan đến việc giải quyết tranh chấp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 26
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...