Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Mediation

/,mi:di'eiʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự dàn xếp n

Định nghĩa · The act of helping to resolve a conflict or dispute.

“Mediation is often used to resolve conflicts between parties in a constructive manner.”Sự dàn xếp thường được sử dụng để giải quyết xung đột giữa các bên theo cách xây dựng.

“Mediation can help both sides reach an agreement.”Sự dàn xếp có thể giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về giải pháp trong bài nói.

Ghi chú · Thường liên quan đến việc giải quyết tranh chấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...