Kho từ › academic › Restraint

Restraint

B1 n 📁 academic IELTS
Sự gò bó
UK /ris'treint/ · US /ris'treint/
Control or limitation of something.
Restraint in consumption is essential for sustainable development and environmental protection.
→ Sự gò bó trong tiêu thụ là cần thiết cho phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
He showed great restraint during the argument.→ Anh ấy đã thể hiện sự gò bó lớn trong cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
self-controlmoderation
Collocations
exercise restraintshow restraintrestraint measures
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành vi trong bài nói.
Liên quan đến việc kiềm chế hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...