Kho từ › academic › Supplementary

Supplementary

B1 adj 📁 academic IELTS
Bổ sung
UK /,sʌpli'mentl/ · US /,sʌpli'mentl/
Additional or extra, often to support something.
Supplementary materials can enhance students' understanding of complex topics in the curriculum.
→ Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao sự hiểu biết của học sinh về các chủ đề phức tạp trong chương trình học.
She provided supplementary materials for the course.→ Cô ấy đã cung cấp tài liệu bổ sung cho khóa học.
Đồng nghĩa
additionalextra
Collocations
supplementary informationsupplementary resourcessupplementary support
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý trong bài viết.
Thường dùng để chỉ thông tin thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...