Necessitate increased spending
Nghĩa
Định nghĩa · To require more money to be spent than before.
“Reduction in public transport will necessitate increased spending in personal vehicles”Sự cắt giảm phương tiện công cộng sẽ đòi hỏi sự gia tăng chi tiêu vào những phương tiện cá nhân
“The new policy will necessitate increased spending on education.”Chính sách mới sẽ đòi hỏi sự gia tăng chi tiêu cho giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bàn về ngân sách trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.