Kho từ › food › chicken

chicken

A1 n. 📁 food
UK /ˈtʃɪkɪn/ · US /ˈtʃɪkɪn/
A common domestic bird often raised for food.
Fried chicken is tasty.
→ Gà rán ngon.
We had roasted chicken for dinner.→ Chúng tôi ăn gà quay cho bữa tối.
Đồng nghĩa
fowlpoultry
Collocations
fried chickenchicken soupraise chickens
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Vừa chỉ con gà vừa chỉ thịt gà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...