Kho từ › food › beef

beef ID 837760 /biːf/

A1 n. 📁 food
Thịt bò
Beef noodles for lunch.
→ Phở bò trưa nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...