the most reliable ways
Nghĩa
Định nghĩa · The most trustworthy or dependable methods.
“Researchers have identified the most reliable ways to reduce carbon emissions in urban environments effectively.”Các nhà nghiên cứu đã xác định những cách đáng tin cậy nhất để giảm khí thải carbon trong môi trường đô thị một cách hiệu quả.
“These are the most reliable ways to save money.”Đây là những cách đáng tin cậy nhất để tiết kiệm tiền.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tin cậy trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các phương pháp đáng tin cậy.