Kho từ › cambridge › residential area

residential area

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
khu dân cư
UK · US
an area where people live, usually with houses
Urban planners are focusing on developing green spaces within the residential area to enhance livability.
→ Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung phát triển không gian xanh trong khu dân cư để nâng cao khả năng sống.
The residential area is quiet and peaceful.→ Khu dân cư yên tĩnh và bình yên.
Đồng nghĩa
housing areacommunity
Collocations
residential arearesidential neighborhood
🎯 IELTS: Sử dụng 'residential' để mô tả nơi ở trong IELTS.
Thường dùng để mô tả khu vực sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...