Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

residential area

B2 IELTS

Nghĩa

khu dân cư n.phr

Định nghĩa · an area where people live, usually with houses

“Urban planners are focusing on developing green spaces within the residential area to enhance livability.”Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung phát triển không gian xanh trong khu dân cư để nâng cao khả năng sống.

“The residential area is quiet and peaceful.”Khu dân cư yên tĩnh và bình yên.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'residential' để mô tả nơi ở trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả khu vực sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...