versatile
Nghĩa
Định nghĩa · able to adapt or change easily.
“The versatile nature of technology allows for innovative solutions across various fields and industries.”Tính linh hoạt của công nghệ cho phép các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau.
“She is a versatile artist, skilled in many styles.”Cô ấy là một nghệ sĩ linh hoạt, thành thạo nhiều phong cách.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả kỹ năng hoặc sản phẩm.