Kho từ › cambridge › versatile

versatile

B2 n 📁 cambridge IELTS
linh hoạt
UK /'və:sətail/ · US /'və:sətail/
able to adapt or change easily.
The versatile nature of technology allows for innovative solutions across various fields and industries.
→ Tính linh hoạt của công nghệ cho phép các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau.
She is a versatile artist, skilled in many styles.→ Cô ấy là một nghệ sĩ linh hoạt, thành thạo nhiều phong cách.
Đồng nghĩa
adaptableflexible
Trái nghĩa
inflexiblerigid
Collocations
versatile skillsversatile materials
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả kỹ năng hoặc sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...