Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

09. Environment

ID 722306
66 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  66 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Lượng khí thải CO2 giảm
Having a reduced carbon footprint is important for our planet's health and future generations.
Có một lượng khí thải CO2 giảm là rất quan trọng cho sức khỏe của hành tinh và các thế hệ tương lai.
phr
Điều chỉnh thói quen của họ
People need to adjust their habits to live more sustainably and protect the environment.
Mọi người cần điều chỉnh thói quen của họ để sống bền vững hơn và bảo vệ môi trường.
v.phr
Hơn cả người hâm mộ của
I’m more a fan of indie music than mainstream pop because it feels more authentic to me.
Tôi hơn cả người hâm mộ của nhạc indie so với nhạc pop chính thống vì nó cảm thấy chân thật hơn.
adj
Có thể phân huỷ được
I always choose biodegradable products to help reduce waste in the environment.
Tôi luôn chọn các sản phẩm có thể phân huỷ được để giúp giảm rác thải trong môi trường.
phr
Hạn chế suy thoái môi trường
We need to curb environmental degradation by promoting recycling and sustainable practices.
Chúng ta cần hạn chế suy thoái môi trường bằng cách thúc đẩy tái chế và các thực hành bền vững.
n
Phân hủy
Organic waste can decompose naturally, which is better for the planet than plastic.
Rác thải hữu cơ có thể phân hủy một cách tự nhiên, điều này tốt hơn cho hành tinh so với nhựa.
n
Hủy hoại, xuống cấp
Pollution can degrade the quality of air and water, affecting our health.
Ô nhiễm có thể hủy hoại chất lượng không khí và nước, ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
n
Mưa rào
Yesterday’s downpour caused a lot of traffic jams in the city, making it hard to get home.
Cơn mưa rào hôm qua đã gây ra nhiều tắc nghẽn giao thông trong thành phố, khiến việc về nhà trở nên khó khăn.
n.phr
Khí thải
Car-free days can help reduce the amount of exhaust fumes from vehicles.
Những ngày không có ô tô có thể giúp giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông.
v.phr
Hành động cùng nhau
If we want to solve climate change, we really need to get our act together as a global community.
Nếu chúng ta muốn giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu, chúng ta thực sự cần hành động cùng nhau như một cộng đồng toàn cầu.
v.phr
Ra mồ hôi
I usually get sweaty after a good workout, but it feels great to stay fit.
Tôi thường ra mồ hôi sau một buổi tập luyện tốt, nhưng cảm thấy tuyệt vời khi giữ dáng.
phr
Nhìn nhanh
I’ll give it a quick look before deciding if I want to read the whole book.
Tôi sẽ nhìn nhanh qua nó trước khi quyết định xem có muốn đọc toàn bộ cuốn sách không.
phr
Các doanh nghiệp xanh
Supporting green businesses is essential for a sustainable future and protecting our planet.
Hỗ trợ các doanh nghiệp xanh là điều cần thiết cho một tương lai bền vững và bảo vệ hành tinh của chúng ta.
n
Phức tạp, cồng kềnh, rắc rối
I usually find it a hassle to organize large family gatherings, but they are worth it in the end.
Tôi thường thấy việc tổ chức các buổi tụ họp gia đình lớn là phức tạp, nhưng cuối cùng thì nó rất đáng giá.
phr
Độ ẩm cao
In Vietnam, high humidity can make the summer months feel really uncomfortable for many people.
Ở Việt Nam, độ ẩm cao có thể khiến những tháng mùa hè trở nên rất khó chịu cho nhiều người.
n
Dưỡng ẩm
I always carry a water bottle because staying hydrated is essential for my health and energy.
Tôi luôn mang theo một chai nước vì việc dưỡng ẩm là rất cần thiết cho sức khỏe và năng lượng của tôi.
phr
Theo thói quen làm gì
I'm in the habit of exercising every morning to keep fit and energized throughout the day.
Tôi theo thói quen tập thể dục mỗi sáng để giữ dáng và có năng lượng suốt cả ngày.
n
Công nghiệp hóa
Industrialization has transformed many countries, but it also brings challenges like pollution and urban sprawl.
Công nghiệp hóa đã biến đổi nhiều quốc gia, nhưng nó cũng mang lại những thách thức như ô nhiễm và sự mở rộng đô thị.
phr
Gây ra ảnh hưởng đến
Climate change can inflict an impact on agriculture, affecting food security for millions of people.
Biến đổi khí hậu có thể gây ra ảnh hưởng đến nông nghiệp, ảnh hưởng đến an ninh lương thực của hàng triệu người.
//ɪnˈtɛns//
tính từ
mãnh liệt
The competition was intense.
Cuộc thi rất mãnh liệt.
adj
Không thể đảo ngược
Some environmental changes are irreversible, which is why we need to act quickly to protect our planet.
Một số thay đổi môi trường là không thể đảo ngược, đó là lý do tại sao chúng ta cần hành động nhanh chóng để bảo vệ hành tinh của mình.
phr
Mặc nhiều lớp áo
During winter, I always layer up with sweaters and jackets to stay warm when I go outside.
Vào mùa đông, tôi luôn mặc nhiều lớp áo với áo len và áo khoác để giữ ấm khi ra ngoài.
phr
Các mối nguy tiềm ẩn trong tương lai
We should be aware of potential future hazards like climate change and prepare accordingly to minimize risks.
Chúng ta nên nhận thức được các mối nguy tiềm ẩn trong tương lai như biến đổi khí hậu và chuẩn bị tương ứng để giảm thiểu rủi ro.
phr
Những vùng hoang sơ
I love visiting pristine areas because they offer a peaceful escape from the hustle and bustle of city life.
Tôi thích đến thăm những vùng hoang sơ vì chúng mang lại một nơi trú ẩn yên tĩnh khỏi sự ồn ào và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
phr
Túi có thể tái sử dụng
I always use reusable bags when I go shopping to reduce plastic waste.
Tôi luôn sử dụng túi có thể tái sử dụng khi đi mua sắm để giảm rác thải nhựa.
n
Nóng như đổ lửa
During the summer, the weather can be scorching, making it hard to stay outside for long.
Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như đổ lửa, làm cho việc ở ngoài trời lâu rất khó.
phr
Dạng kiểu thời tiết theo mùa
I find seasonal weather patterns fascinating because they affect how we live and what we wear.
Tôi thấy dạng kiểu thời tiết theo mùa thật thú vị vì chúng ảnh hưởng đến cách chúng ta sống và những gì chúng ta mặc.
phr
Thấm vào
Pollution can seep into our water supply if we don’t take care of the environment.
Ô nhiễm có thể thấm vào nguồn nước của chúng ta nếu chúng ta không chăm sóc môi trường.
phr
Hướng tới các sản phẩm thân thiện
Many companies are making a shift towards more eco-friendly practices to attract conscious consumers.
Nhiều công ty đang hướng tới các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn để thu hút người tiêu dùng ý thức.
n
với môi trường hơn
I prefer to buy products that are sustainably sourced and have minimal impact on the planet.
Tôi thích mua các sản phẩm có nguồn gốc bền vững và có ít tác động đến hành tinh.
phr
Đồ dùng 1 lần
Single-use products are convenient, but they contribute significantly to environmental pollution.
Đồ dùng 1 lần rất tiện lợi, nhưng chúng góp phần đáng kể vào ô nhiễm môi trường.
n
Dính, nhớp nháp
The weather can be quite sticky in the summer, making it uncomfortable to be outdoors.
Thời tiết có thể rất dính, nhớp nháp vào mùa hè, làm cho việc ở ngoài trời không thoải mái.
phr
Giảm thuế
Governments often provide tax breaks for companies that invest in renewable energy sources.
Chính phủ thường cung cấp giảm thuế cho các công ty đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo.
v
Khí hậu ôn hoà
Living in a temperate climate is nice because we get to enjoy all four seasons.
Sống trong khí hậu ôn hoà thật tuyệt vì chúng ta có thể tận hưởng cả bốn mùa.
phr
Khái niệm về sự bền vững
The concept of sustainability is crucial for ensuring a healthy planet for future generations.
Khái niệm về sự bền vững rất quan trọng để đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh cho các thế hệ tương lai.
n
linh hoạt
The versatile nature of technology allows for innovative solutions across various fields and industries.
Tính linh hoạt của công nghệ cho phép các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau.
phr
products?
phr
really easy to manufacture, the process
phr
cost of the final product. For another,
phr
a very durable, versatile material and
phr
consumer products from phones and cars
phr
For consumers, they’ve opened up a
phr
there is too much plastic waste?
phr
natural environment. As plastic can take
phr
damage the natural landscape in the
phr
create all sorts of problems. They
phr
water and they might overflow and seep
phr
resolute action needs to be taken soon
phr
the environment?
phr
each individual can do their part to
phr
There are several things we, as
phr
besides not driving a car, we
phr
products such as those made from
phr
made from bagasse - which comes from
phr
we should also buy more organic
phr
often are more sustainably produced
phr
obviously means a reduced carbon
phr
involved in environmental protection?
phr
attempts to adjust their habits won’t
v.phr
up to the government to make long-
phr
are responsible for industrialization
phr
of carbon being produced by various
phr
pollution compared with the negligible
phr
whole-scale changes to our national
phr
businesses, and higher taxes for cars are
phr
that could actually make a difference as
Some examples of visionary policies could include universal healthcare and renewable energy initiatives.
Một số ví dụ về chính sách tầm nhìn có thể bao gồm chăm sóc sức khỏe toàn cầu và các sáng kiến năng lượng tái tạo.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...