pork
/pɔːrk/ A1 phổ biến #520
Nghĩa
Thịt heo
n.
Định nghĩa · The meat from a pig.
“Pork is popular here.”Thịt heo phổ biến ở đây.
“She cooked pork for the family.”Cô ấy nấu thịt heo cho gia đình.
Cụm hay dùng
pork choproast porkpork belly
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thịt heo, không dùng cho heo sống (pig).