Kho từ › food › pork

pork

A1 n. 📁 food
Thịt heo
UK /pɔːrk/ · US /pɔːrk/
The meat from a pig.
Pork is popular here.
→ Thịt heo phổ biến ở đây.
She cooked pork for the family.→ Cô ấy nấu thịt heo cho gia đình.
Đồng nghĩa
pig meatham
Collocations
pork choproast porkpork belly
Họ từ
pork (n)porky (adj)porker (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về thực phẩm trong IELTS.
Thịt heo, không dùng cho heo sống (pig).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...