Kho từ › cambridge › set aside

set aside

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
bỏ qua, loại trừ
UK · US
to reserve or exclude something from consideration
In order to focus on sustainable practices, the company decided to set aside profits for environmental projects.
→ Để tập trung vào các thực hành bền vững, công ty đã quyết định bỏ qua lợi nhuận cho các dự án môi trường.
Please set aside your differences for the meeting.→ Xin hãy bỏ qua sự khác biệt của bạn cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
excludeignore
Collocations
set aside timeset aside differences
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chuẩn bị trong bài viết.
Dùng để chỉ sự loại trừ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...