| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Phía sau
There’s a beautiful garden at the back of my house where I love to relax.
Có một khu vườn đẹp phía sau nhà tôi, nơi tôi thích thư giãn.
Chi tiếtThe garden is at the back of the house.Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà.
Đồng nghĩabehindrear
Cụm hay dùngat the back of the lineat the back of the room
Dùng để chỉ vị trí.
|
— | |
| phr |
Bật cười
When I told my friends a funny story, they all broke out into laughter.
Khi tôi kể cho bạn bè một câu chuyện hài hước, tất cả họ đều bật cười.
Chi tiếtThe joke made everyone break out into laughter.Câu chuyện cười khiến mọi người bật cười.
Đồng nghĩaburst out laughing
Cụm hay dùngbreak out into applausebreak out into song
Dùng khi nói về sự vui vẻ.
|
— | |
| phr |
Nhìn, quan sát
I love to check out new cafes in my area to find the best coffee.
Tôi thích nhìn các quán cà phê mới trong khu vực của mình để tìm ra cà phê ngon nhất.
Chi tiếtYou should check out the new restaurant in town.Bạn nên nhìn vào nhà hàng mới trong thành phố.
Đồng nghĩaobserveinspect
Cụm hay dùngcheck out a bookcheck out a website
Thường dùng khi khám phá điều gì mới.
|
— | |
|
/,kɔnʃi'enʃəsnis/
|
adj |
Tận tâm
I think being conscientious at work helps us achieve better results and build trust.
Tôi nghĩ rằng tận tâm trong công việc giúp chúng ta đạt được kết quả tốt hơn và xây dựng lòng tin.
Chi tiếtShe is a conscientious student who always submits her work on time.Cô ấy là một sinh viên tận tâm luôn nộp bài đúng hạn.
Đồng nghĩadiligentmeticulous
Cụm hay dùngconscientious effortconscientious worker
Thường dùng để mô tả người làm việc chăm chỉ.
|
— |
| phr |
Khu đô thị đông dân cư
Densely populated urban areas often face challenges like traffic congestion and pollution.
Các khu đô thị đông dân cư thường gặp phải những thách thức như tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.
Chi tiếtDensely populated urban areas face many challenges.Khu đô thị đông dân cư phải đối mặt với nhiều thách thức.
Đồng nghĩacrowded citiesurban centers
Cụm hay dùngdensely populated regionsdensely populated cities
Thường gặp vấn đề về cơ sở hạ tầng.
|
— | |
|
/dis'tə:b/
|
n |
Làm phiền
I don’t like it when loud music disturbs my concentration while I study.
Tôi không thích khi nhạc to làm phiền sự tập trung của tôi khi tôi học.
Chi tiếtPlease don’t disturb me while I’m studying.Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang học.
Đồng nghĩainterrupttrouble
Cụm hay dùngdisturb someone's peacedisturb the silence
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu yên tĩnh.
|
— |
| phr |
Tiếng ồn đinh tai
The construction outside my apartment creates an ear-splitting noise that drives me crazy.
Công trình xây dựng bên ngoài căn hộ của tôi tạo ra tiếng ồn đinh tai khiến tôi phát điên.
Chi tiếtThe ear-splitting noise made it hard to concentrate.Tiếng ồn đinh tai khiến tôi khó tập trung.
Đồng nghĩadeafening noisepiercing sound
Cụm hay dùngear-splitting screamear-splitting music
Thường dùng để mô tả âm thanh khó chịu.
|
— | |
| phr |
Dễ dàng tiếp cận
The ease of access to public transport makes it convenient for people to commute.
Sự dễ dàng tiếp cận giao thông công cộng khiến việc đi lại của mọi người trở nên thuận tiện.
Chi tiếtThe library has an ease of access for everyone.Thư viện có sự dễ dàng tiếp cận cho mọi người.
Đồng nghĩaaccessibilityapproachability
Cụm hay dùngease of access to informationease of access for users
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công.
|
— | |
|
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/
|
adj |
thân thiện môi trường
Choose environmentally friendly products.
Hãy chọn các sản phẩm thân thiện môi trường.
Chi tiếtUsing environmentally friendly products helps protect nature.Sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường giúp bảo vệ thiên nhiên.
Đồng nghĩaeco-friendlygreen
Cụm hay dùngenvironmentally friendly practicesenvironmentally friendly materials
Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.
|
— |
| v.phr |
Biết được
I think it's important to get an idea of different cultures when traveling abroad.
Tôi nghĩ rằng việc biết được các nền văn hóa khác nhau khi đi du lịch nước ngoài là rất quan trọng.
Chi tiếtI want to get an idea of the project requirements.Tôi muốn biết được yêu cầu của dự án.
Đồng nghĩaunderstandgrasp
Cụm hay dùngget an idea of the situationget an idea of the costs
Dùng khi tìm hiểu thông tin.
|
— | |
| v.phr |
Đi quanh
In big cities, it's often easier to get around using public transport than driving.
Ở những thành phố lớn, thường thì việc đi quanh bằng phương tiện công cộng dễ hơn là lái xe.
Chi tiếtWe can get around the city easily using public transport.Chúng ta có thể đi quanh thành phố dễ dàng bằng phương tiện công cộng.
Đồng nghĩanavigatetravel
Cụm hay dùngget around townget around obstacles
Thường dùng khi nói về di chuyển.
|
— | |
| phr |
Thuê taxi
When it's raining, I usually prefer to hail a cab instead of walking.
Khi trời mưa, tôi thường thích thuê taxi hơn là đi bộ.
Chi tiếtI need to hail a cab to get to the airport.Tôi cần thuê taxi để đến sân bay.
Đồng nghĩaflag down a taxicall a cab
Cụm hay dùnghail a taxihail a ride
Thường dùng ở thành phố lớn.
|
— | |
| phr |
Mất thính lực
Many people experience hearing loss as they age, which can be quite challenging.
Nhiều người gặp phải tình trạng mất thính lực khi họ già đi, điều này có thể khá khó khăn.
Chi tiếtHearing loss can be caused by loud noises.Mất thính lực có thể do tiếng ồn lớn.
Đồng nghĩadeafnessauditory loss
Cụm hay dùngsudden hearing losspermanent hearing loss
Cần được chú ý trong sức khỏe.
|
— | |
|
/'lænskeip/
|
n |
Phong cảnh
The landscape around the city is beautiful, especially during the spring season.
Phong cảnh xung quanh thành phố rất đẹp, đặc biệt vào mùa xuân.
Chi tiếtThe landscape was filled with rolling hills and trees.Phong cảnh tràn ngập những ngọn đồi và cây cối.
Đồng nghĩasceneryview
Cụm hay dùngnatural landscapeurban landscape
Dùng khi nói về vẻ đẹp thiên nhiên.
|
— |
| phr |
Chỗ để chân
On long flights, having enough leg room is essential for a comfortable journey.
Trong những chuyến bay dài, có đủ chỗ để chân là điều cần thiết cho một hành trình thoải mái.
Chi tiếtThe airplane had plenty of leg room.Chiếc máy bay có nhiều chỗ để chân.
Đồng nghĩafoot spaceleg space
Cụm hay dùnglimited leg roomample leg room
Thường liên quan đến ghế ngồi.
|
— | |
| phr |
Rất ít
I spent next to nothing on my last vacation because I found great deals online.
Tôi đã chi rất ít cho kỳ nghỉ vừa qua vì tôi tìm thấy những ưu đãi tuyệt vời trên mạng.
Chi tiếtHe spent next to nothing on his new phone.Anh ấy đã chi rất ít cho chiếc điện thoại mới.
Đồng nghĩahardly anythingalmost nothing
Cụm hay dùngcost next to nothingnext to nothing to lose
Thường dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi.
|
— | |
| phr |
Tiếp xúc quá lâu với cái gì đó
Prolonged exposure to loud noises can lead to serious hearing problems over time.
Tiếp xúc quá lâu với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến những vấn đề về thính giác nghiêm trọng theo thời gian.
Chi tiếtProlonged exposure to sunlight can harm your skin.Tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da bạn.
Đồng nghĩaextended contactlong-term exposure
Cụm hay dùngprolonged exposure to radiationprolonged exposure to noise
Cảnh báo về tác hại của việc tiếp xúc lâu.
|
— | |
| adj |
Nóng như thiêu đốt
During summer, the weather can be scorching hot, making it hard to stay outside for long.
Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như thiêu đốt, khiến việc ở ngoài lâu rất khó khăn.
Chi tiếtThe weather was scorching hot during the summer.Thời tiết nóng như thiêu đốt vào mùa hè.
Đồng nghĩaswelteringboiling
Cụm hay dùngscorching hot sunscorching hot day
Cảm giác nóng bức rất khó chịu.
|
— | |
| n.phr |
bỏ qua, loại trừ
In order to focus on sustainable practices, the company decided to set aside profits for environmental projects.
Để tập trung vào các thực hành bền vững, công ty đã quyết định bỏ qua lợi nhuận cho các dự án môi trường.
Chi tiếtPlease set aside your differences for the meeting.Xin hãy bỏ qua sự khác biệt của bạn cho cuộc họp.
Đồng nghĩaexcludeignore
Cụm hay dùngset aside timeset aside differences
Dùng để chỉ sự loại trừ.
|
— | |
|
/ʃʌʃ/
|
n |
Khiến ai đó phải yên lặng
In the library, it's important to shush if someone is trying to concentrate.
Trong thư viện, việc khiến ai đó phải yên lặng là rất quan trọng nếu họ đang cố gắng tập trung.
Chi tiếtHe gave a shush to the noisy crowd.Anh ấy đã khiến đám đông ồn ào phải yên lặng.
Đồng nghĩahushsilence
Cụm hay dùnggive a shushshush someone
Dùng trong tình huống cần yên lặng.
|
— |
|
/'tɔ:kətiv/
|
adj |
Lắm lời
I have a friend who is very talkative, and she always makes our gatherings lively.
Tôi có một người bạn rất lắm lời, và cô ấy luôn làm cho các buổi gặp mặt của chúng tôi trở nên sôi nổi.
Chi tiếtMy friend is very talkative and loves to share stories.Bạn tôi rất lắm lời và thích chia sẻ câu chuyện.
Đồng nghĩachattyloquacious
Cụm hay dùngtalkative persontalkative nature
Thường dùng để mô tả tính cách.
|
— |
| phr |
Nhịp sống bận rộn
The hectic pace of life in the city can be overwhelming for some people.
Nhịp sống bận rộn ở thành phố có thể khiến một số người cảm thấy choáng ngợp.
Chi tiếtThe hectic pace of life can be overwhelming.Nhịp sống bận rộn có thể rất áp lực.
Đồng nghĩabusy lifestylefast-paced life
Cụm hay dùnghectic schedulehectic lifestyle
Thường dùng để mô tả cuộc sống hiện đại.
|
— | |
| phr |
Không có ích gì
There’s really no point in arguing about something that won’t change the outcome.
Không có ích gì khi tranh cãi về điều gì đó sẽ không thay đổi kết quả.
Chi tiếtThere’s really no point in arguing about it.Thật sự không có ích gì khi tranh cãi về điều đó.
Đồng nghĩano useno benefit
Cụm hay dùngno point in discussingno point in complaining
Dùng để chỉ sự vô nghĩa.
|
— | |
| n.phr |
Duy trì tốt
The well-maintained historical sites attract numerous tourists, contributing significantly to the local economy and cultural preservation.
Các di tích lịch sử được duy trì tốt thu hút nhiều du khách, góp phần đáng kể vào nền kinh tế địa phương và bảo tồn văn hóa.
Chi tiếtThe garden is well-maintained and beautiful.Khu vườn được duy trì tốt và đẹp.
Đồng nghĩawell-keptcared fororderly
Cụm hay dùngwell-maintained propertywell-maintained equipmentwell-maintained garden
Thường dùng để chỉ sự chăm sóc tốt.
|
— | |
| phr |
Ngọ nguậy, giãn cơ thể
I like to wriggle around a bit when I’m sitting for too long, it helps me relax.
Tôi thích ngọ nguậy một chút khi ngồi quá lâu, điều đó giúp tôi thư giãn.
Chi tiếtThe child began to wriggle around in his seat.Đứa trẻ bắt đầu ngọ nguậy trong ghế của mình.
Đồng nghĩasquirmwiggle
Cụm hay dùngwriggle around in discomfortwriggle around playfully
Thường dùng khi nói về trẻ em.
|
— | |
| phr |
Hét to
Some kids enjoy screaming at high-pitches when they’re playing, it can be quite loud.
Một số đứa trẻ thích hét to với âm cao khi chơi, điều đó có thể khá ồn ào.
Chi tiếtThe child was screaming at high pitches during the concert.Đứa trẻ đã hét to trong suốt buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩayellingshouting
Cụm hay dùngscreaming at high pitchesscreaming in excitement
Thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ.
|
— | |
| phr |
Cười to
I often laugh out loud when I watch a funny movie with my friends.
Tôi thường cười to khi xem một bộ phim hài với bạn bè.
Chi tiếtThe joke was so funny that I laughed out loud.Câu chuyện hài quá nên tôi đã cười to.
Đồng nghĩaburst out laughingguffaw
Cụm hay dùnglaugh out loud atcan't help but laugh out loud
Thường dùng khi nói về sự hài hước.
|
— | |
| phr |
Rẻ như không
These snacks cost next to nothing, so I buy them in bulk for parties.
Những món ăn vặt này rẻ như không, vì vậy tôi mua chúng với số lượng lớn cho các bữa tiệc.
Chi tiếtThe meal cost next to nothing at that restaurant.Bữa ăn rẻ như không ở nhà hàng đó.
Đồng nghĩavery cheapalmost free
Cụm hay dùngcost next to nothingpriced very low
Dùng để chỉ giá cả thấp.
|
— | |
| phr |
Thời gian di chuyển
The transit time for my daily commute can vary depending on traffic conditions.
Thời gian di chuyển cho chuyến đi hàng ngày của tôi có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình giao thông.
Chi tiếtTransit time can affect delivery schedules.Thời gian di chuyển có thể ảnh hưởng đến lịch giao hàng.
Đồng nghĩatravel timetransport time
Cụm hay dùngshort transit timelong transit time
Thường dùng trong logistics và giao thông.
|
— |
Đang tải...