| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Phía sau
There’s a beautiful garden at the back of my house where I love to relax.
Có một khu vườn đẹp phía sau nhà tôi, nơi tôi thích thư giãn.
|
— | |
| phr |
Bật cười
When I told my friends a funny story, they all broke out into laughter.
Khi tôi kể cho bạn bè một câu chuyện hài hước, tất cả họ đều bật cười.
|
— | |
| phr |
Nhìn, quan sát
I love to check out new cafes in my area to find the best coffee.
Tôi thích nhìn các quán cà phê mới trong khu vực của mình để tìm ra cà phê ngon nhất.
|
— | |
| adj |
Tận tâm
I think being conscientious at work helps us achieve better results and build trust.
Tôi nghĩ rằng tận tâm trong công việc giúp chúng ta đạt được kết quả tốt hơn và xây dựng lòng tin.
|
— | |
| phr |
Khu đô thị đông dân cư
Densely populated urban areas often face challenges like traffic congestion and pollution.
Các khu đô thị đông dân cư thường gặp phải những thách thức như tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.
|
— | |
| n |
Làm phiền
I don’t like it when loud music disturbs my concentration while I study.
Tôi không thích khi nhạc to làm phiền sự tập trung của tôi khi tôi học.
|
— | |
| phr |
Tiếng ồn đinh tai
The construction outside my apartment creates an ear-splitting noise that drives me crazy.
Công trình xây dựng bên ngoài căn hộ của tôi tạo ra tiếng ồn đinh tai khiến tôi phát điên.
|
— | |
| phr |
Dễ dàng tiếp cận
The ease of access to public transport makes it convenient for people to commute.
Sự dễ dàng tiếp cận giao thông công cộng khiến việc đi lại của mọi người trở nên thuận tiện.
|
— | |
| adj |
Thân thiện với môi trường
I try to use environmentally friendly products to help reduce pollution and protect our planet.
Tôi cố gắng sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường để giảm ô nhiễm và bảo vệ hành tinh của chúng ta.
|
— | |
| v.phr |
Biết được
I think it's important to get an idea of different cultures when traveling abroad.
Tôi nghĩ rằng việc biết được các nền văn hóa khác nhau khi đi du lịch nước ngoài là rất quan trọng.
|
— | |
| v.phr |
Đi quanh
In big cities, it's often easier to get around using public transport than driving.
Ở những thành phố lớn, thường thì việc đi quanh bằng phương tiện công cộng dễ hơn là lái xe.
|
— | |
| phr |
Thuê taxi
When it's raining, I usually prefer to hail a cab instead of walking.
Khi trời mưa, tôi thường thích thuê taxi hơn là đi bộ.
|
— | |
| phr |
Mất thính lực
Many people experience hearing loss as they age, which can be quite challenging.
Nhiều người gặp phải tình trạng mất thính lực khi họ già đi, điều này có thể khá khó khăn.
|
— | |
| n |
Phong cảnh
The landscape around the city is beautiful, especially during the spring season.
Phong cảnh xung quanh thành phố rất đẹp, đặc biệt vào mùa xuân.
|
— | |
| phr |
Chỗ để chân
On long flights, having enough leg room is essential for a comfortable journey.
Trong những chuyến bay dài, có đủ chỗ để chân là điều cần thiết cho một hành trình thoải mái.
|
— | |
| phr |
Rất ít
I spent next to nothing on my last vacation because I found great deals online.
Tôi đã chi rất ít cho kỳ nghỉ vừa qua vì tôi tìm thấy những ưu đãi tuyệt vời trên mạng.
|
— | |
| phr |
Tiếp xúc quá lâu với cái gì đó
Prolonged exposure to loud noises can lead to serious hearing problems over time.
Tiếp xúc quá lâu với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến những vấn đề về thính giác nghiêm trọng theo thời gian.
|
— | |
| adj |
Nóng như thiêu đốt
During summer, the weather can be scorching hot, making it hard to stay outside for long.
Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như thiêu đốt, khiến việc ở ngoài lâu rất khó khăn.
|
— | |
| n.phr |
bỏ qua, loại trừ
In order to focus on sustainable practices, the company decided to set aside profits for environmental projects.
Để tập trung vào các thực hành bền vững, công ty đã quyết định bỏ qua lợi nhuận cho các dự án môi trường.
|
— | |
| n |
Khiến ai đó phải yên lặng
In the library, it's important to shush if someone is trying to concentrate.
Trong thư viện, việc khiến ai đó phải yên lặng là rất quan trọng nếu họ đang cố gắng tập trung.
|
— | |
| adj |
Lắm lời
I have a friend who is very talkative, and she always makes our gatherings lively.
Tôi có một người bạn rất lắm lời, và cô ấy luôn làm cho các buổi gặp mặt của chúng tôi trở nên sôi nổi.
|
— | |
| phr |
Nhịp sống bận rộn
The hectic pace of life in the city can be overwhelming for some people.
Nhịp sống bận rộn ở thành phố có thể khiến một số người cảm thấy choáng ngợp.
|
— | |
| phr |
Không có ích gì
There’s really no point in arguing about something that won’t change the outcome.
Không có ích gì khi tranh cãi về điều gì đó sẽ không thay đổi kết quả.
|
— | |
| n.phr |
Duy trì tốt
The well-maintained historical sites attract numerous tourists, contributing significantly to the local economy and cultural preservation.
Các di tích lịch sử được duy trì tốt thu hút nhiều du khách, góp phần đáng kể vào nền kinh tế địa phương và bảo tồn văn hóa.
|
— | |
| phr |
Ngọ nguậy, giãn cơ thể
I like to wriggle around a bit when I’m sitting for too long, it helps me relax.
Tôi thích ngọ nguậy một chút khi ngồi quá lâu, điều đó giúp tôi thư giãn.
|
— | |
| phr |
Hét to
Some kids enjoy screaming at high-pitches when they’re playing, it can be quite loud.
Một số đứa trẻ thích hét to với âm cao khi chơi, điều đó có thể khá ồn ào.
|
— | |
| phr |
Cười to
I often laugh out loud when I watch a funny movie with my friends.
Tôi thường cười to khi xem một bộ phim hài với bạn bè.
|
— | |
| phr |
Rẻ như không
These snacks cost next to nothing, so I buy them in bulk for parties.
Những món ăn vặt này rẻ như không, vì vậy tôi mua chúng với số lượng lớn cho các bữa tiệc.
|
— | |
| phr |
Thời gian di chuyển
The transit time for my daily commute can vary depending on traffic conditions.
Thời gian di chuyển cho chuyến đi hàng ngày của tôi có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình giao thông.
|
— | |
| phr |
traveled to by car?
What is the farthest place you have traveled to by car in your life?
Nơi xa nhất bạn đã đi bằng ô tô trong đời là đâu?
|
— | |
| phr |
Germany by car and the journey took
I once traveled from Paris to Frankfurt, Germany by car and it was an amazing experience.
Tôi đã từng đi từ Paris đến Frankfurt, Đức bằng ô tô và đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
|
— | |
| phr |
I’ve ever been in a car. The journey itself
That trip took the longest amount of time I’ve ever spent driving in one go.
Chuyến đi đó mất thời gian dài nhất mà tôi từng lái xe liên tục.
|
— | |
| phr |
I had to sit at the back of the car - not
The journey itself wasn’t particularly comfortable since I had to sit at the back of the car.
Chuyến đi không thoải mái lắm vì tôi phải ngồi ở ghế sau của xe.
|
— | |
| phr |
when traveling by car?
When traveling by car, I prefer to sit in the front rather than the back.
Khi đi xe hơi, tôi thích ngồi ở phía trước hơn là ở phía sau.
|
— | |
| phr |
like to see the landscape as I’m driving
I prefer to sit in the front because I like to see the landscape as I’m driving.
Tôi thích ngồi ở phía trước vì tôi thích ngắm cảnh khi lái xe.
|
— | |
| phr |
sitting up front I can also chat with the
Sitting in the front allows me to see by and get an idea of where I am.
Ngồi ở phía trước giúp tôi nhìn quanh và có ý tưởng về nơi tôi đang ở.
|
— | |
| phr |
- things I might miss when I’m
I can also chat with the driver and check out the local businesses along the way.
Tôi cũng có thể trò chuyện với tài xế và xem các cửa hàng địa phương trên đường đi.
|
— | |
| phr |
bad for the environment and really, really
I don’t have a car myself as they’re bad for the environment and contribute to pollution.
Tôi không có xe hơi vì chúng có hại cho môi trường và góp phần gây ô nhiễm.
|
— | |
| phr |
only hail a cab when it’s raining or I’ve
I really only hail a cab when it’s raining or when I have a lot of luggage.
Tôi thực sự chỉ gọi taxi khi trời đang mưa hoặc khi tôi có nhiều hành lý.
|
— | |
| phr |
and need to get to the airport. There’s
There’s really no point in wasting time getting around in a city by car.
Thực sự không có lý do gì để lãng phí thời gian di chuyển trong thành phố bằng xe hơi.
|
— | |
| phr |
around in a city by car.
I think public transport is the transportation I use the most in my daily life.
Tôi nghĩ rằng phương tiện công cộng là phương tiện tôi sử dụng nhiều nhất trong cuộc sống hàng ngày.
|
— | |
| phr |
the most?
I commute to work by bike just about every day to stay fit and save money.
Tôi đi làm bằng xe đạp hầu như mỗi ngày để giữ sức khỏe và tiết kiệm tiền.
|
— | |
| phr |
every day. I do it mainly because it’s
I do it mainly because it’s environmentally friendly and helps reduce traffic congestion.
Tôi làm điều đó chủ yếu vì nó thân thiện với môi trường và giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
|
— | |
| phr |
trying to be more conscientious.
I try to buy products that are environmentally friendly, as it helps reduce waste and pollution.
Tôi cố gắng mua những sản phẩm thân thiện với môi trường, vì điều đó giúp giảm rác thải và ô nhiễm.
|
— | |
| phr |
in the ways that private vehicles like
Bikes are better for the environment in the ways that they don't produce emissions like cars do.
Xe đạp tốt hơn cho môi trường theo cách mà chúng không thải ra khí thải như ô tô.
|
— | |
| phr |
No gas, no fees for parking, no expensive
By using public transport, I can set aside some money each month for my savings.
Bằng cách sử dụng phương tiện công cộng, tôi có thể tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng cho khoản tiết kiệm của mình.
|
— | |
| phr |
every month this way.
Is public transportation popular in your city, especially among young people?
Phương tiện công cộng có phổ biến ở thành phố của bạn, đặc biệt là trong giới trẻ không?
|
— | |
| phr |
in Vietnam?
Public transport is popular among certain segments of the population, like students and workers.
Phương tiện công cộng phổ biến trong một số phân khúc dân số, như sinh viên và người lao động.
|
— | |
| phr |
segments of the population. Buses are
Taking the bus is definitely cheaper than using a private vehicle for daily commutes.
Đi xe buýt chắc chắn rẻ hơn so với việc sử dụng xe riêng cho việc đi lại hàng ngày.
|
— | |
| phr |
or booking a Grab. Tickets cost next to
Taking the bus is definitely cheaper than using a private vehicle for daily commutes.
Đi xe buýt chắc chắn rẻ hơn so với việc sử dụng xe riêng cho việc đi lại hàng ngày.
|
— | |
| phr |
that will take you all around the city.
There are many bus routes that will take you all around the city without hassle.
Có rất nhiều tuyến xe buýt sẽ đưa bạn đi khắp thành phố mà không gặp rắc rối.
|
— | |
| phr |
and you don’t have to stress about paying
You can save a lot by taking buses instead of driving your own car.
Bạn có thể tiết kiệm rất nhiều bằng cách đi xe buýt thay vì lái xe riêng.
|
— | |
| phr |
something you will have to worry about
Car maintenance is something you will have to worry about if you own a vehicle.
Bảo trì xe là điều bạn sẽ phải lo lắng nếu bạn sở hữu một chiếc xe.
|
— |
Đang tải...