| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Một kinh nghiệm lớn hơn
Traveling abroad offers a grander experience, exposing you to different cultures and lifestyles.
Du lịch nước ngoài mang lại một kinh nghiệm lớn hơn, giúp bạn tiếp xúc với những nền văn hóa và lối sống khác nhau.
Chi tiếtTraveling abroad offers a grander experience than staying home.Du lịch nước ngoài mang lại một kinh nghiệm lớn hơn so với ở nhà.
Đồng nghĩamore impressivegreater
Cụm hay dùnggrander visiongrander scale
Dùng để mô tả trải nghiệm đặc biệt.
|
— | |
| phr |
Luôn luôn yêu thích
My all-time favorites include classic movies and timeless songs that never get old.
Những điều tôi luôn yêu thích bao gồm các bộ phim kinh điển và những bài hát vượt thời gian không bao giờ lỗi thời.
Chi tiếtPizza is one of my all-time favorites.Pizza là một trong những món yêu thích của tôi.
Đồng nghĩabelovedpreferred
Cụm hay dùngall-time favorites listall-time favorites movieall-time favorites songs
Dùng để chỉ sở thích lâu dài.
|
— | |
| n |
Hiện vật
Visiting museums is fascinating because you can see ancient artifacts that tell stories of the past.
Tham quan bảo tàng thật thú vị vì bạn có thể thấy những hiện vật cổ xưa kể về câu chuyện của quá khứ.
Chi tiếtThe museum displayed ancient artifacts.Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ.
Đồng nghĩarelicsobjects
Cụm hay dùnghistorical artifactscultural artifacts
Thường liên quan đến lịch sử.
|
— | |
| v.phr |
Là người hâm mộ, thích điều gì
I’ve always been a fan of jazz music; it relaxes me and lifts my spirits.
Tôi luôn là người hâm mộ nhạc jazz; nó giúp tôi thư giãn và nâng cao tinh thần.
Chi tiếtI am a fan of classical music.Tôi là người hâm mộ nhạc cổ điển.
Đồng nghĩasupporterenthusiast
Cụm hay dùngbe a big fan ofbecome a fan of
Dùng để thể hiện sở thích cá nhân.
|
— | |
| v.phr |
Đang giảm dần, suy giảm
In recent years, traditional media has been on the wane as more people turn to digital platforms.
Trong những năm gần đây, truyền thông truyền thống đang giảm dần khi nhiều người chuyển sang các nền tảng kỹ thuật số.
Chi tiếtInterest in the topic is on the wane.Sự quan tâm đến chủ đề đang giảm dần.
Đồng nghĩadeclinediminish
Cụm hay dùngbe on the waneinterest is on the wane
Thường dùng để nói về sự suy giảm.
|
— | |
| phr |
Phim bom tấn lớn
I enjoy watching big blockbusters during the summer; they’re perfect for a fun night out with friends.
Tôi thích xem những phim bom tấn lớn vào mùa hè; chúng thật hoàn hảo cho một buổi tối vui vẻ bên bạn bè.
Chi tiếtThis summer's big blockbusters are breaking records.Các phim bom tấn lớn mùa hè này đang phá kỷ lục.
Đồng nghĩahit moviesmajor films
Cụm hay dùngwatch big blockbustersrelease big blockbusters
Thích hợp để thảo luận về điện ảnh.
|
— | |
| phr |
Diễn viên tên tuổi
I really enjoy watching movies with big name actors because they often bring great performances.
Tôi thực sự thích xem phim có diễn viên tên tuổi vì họ thường mang đến những màn trình diễn tuyệt vời.
Chi tiếtBig name actors often draw large audiences to films.Diễn viên tên tuổi thường thu hút đông đảo khán giả đến phim.
Đồng nghĩacelebrity actorsfamous stars
Cụm hay dùngbig name brandsbig name celebrities
Thường dùng để nói về người nổi tiếng.
|
— | |
|
/'blɒkbʌstә/
|
n |
Bộ phim hay
Last summer, I watched a blockbuster that everyone was talking about, and it didn’t disappoint.
Mùa hè năm ngoái, tôi đã xem một bộ phim hay mà mọi người đều bàn tán, và nó không làm tôi thất vọng.
Chi tiếtThe new superhero movie is a blockbuster.Bộ phim siêu anh hùng mới là một bộ phim hay.
Đồng nghĩahitsuccess
Cụm hay dùngblockbuster movieblockbuster hitblockbuster success
Dùng để chỉ phim thành công.
|
— |
|
/'kæptʃə/
|
v |
Chụp
I want to capture the beautiful moments from our vacation in photos.
Tôi muốn chụp lại những khoảnh khắc đẹp trong kỳ nghỉ của chúng ta bằng hình ảnh.
Chi tiếtHe captured the sunset beautifully in his photo.Anh ấy đã chụp lại hoàng hôn một cách tuyệt đẹp trong bức ảnh của mình.
Đồng nghĩatakerecord
Cụm hay dùngcapture an imagecapture attention
Dùng để chỉ hành động ghi lại hình ảnh.
|
— |
| phr |
Hiểu rõ
It took me a while, but I finally caught on to the plot twists in that thriller movie.
Tôi mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi đã hiểu rõ những cú xoắn trong cốt truyện của bộ phim hồi hộp đó.
Chi tiếtShe finally caught on to the joke.Cô ấy cuối cùng đã hiểu rõ câu đùa.
Đồng nghĩaunderstandgrasp
Cụm hay dùngcatch on to ideascatch on to trends
Dùng khi hiểu điều gì đó.
|
— | |
| phr |
Trải nghiệm điện ảnh
Going to the cinema can provide some of the best cinematic experiences, especially with a big screen.
Đi xem phim có thể mang lại một trong những trải nghiệm điện ảnh tốt nhất, đặc biệt là với màn hình lớn.
Chi tiếtCinematic experiences can be very immersive.Trải nghiệm điện ảnh có thể rất hấp dẫn.
Đồng nghĩafilm experiencesmovie experiences
Cụm hay dùngenhance cinematic experiencesenjoy cinematic experiences
Thường dùng để mô tả cảm xúc khi xem phim.
|
— | |
| phr |
Ra mắt
I always look forward to the new superhero movie that comes out every summer.
Tôi luôn mong chờ bộ phim siêu anh hùng mới ra mắt mỗi mùa hè.
Chi tiếtThe new book comes out next month.Cuốn sách mới ra mắt vào tháng tới.
Đồng nghĩalaunchrelease
Cụm hay dùngcomes out sooncomes out next week
Thường dùng khi nói về sản phẩm mới.
|
— | |
|
/kən'vei/
|
n |
Truyền tải, truyền đạt
Good films can convey deep emotions and messages that resonate with the audience.
Những bộ phim hay có thể truyền tải những cảm xúc và thông điệp sâu sắc mà khán giả có thể đồng cảm.
Chi tiếtHe can convey his thoughts clearly.Anh ấy có thể truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
Đồng nghĩaexpresscommunicate
Cụm hay dùngconvey a messageconvey emotions
Rất quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
| phr |
Gây cười
That comedy show really cracks me up; I can't stop laughing at the jokes.
Chương trình hài đó thật sự gây cười cho tôi; tôi không thể ngừng cười với những câu đùa.
Chi tiếtHis jokes always crack me up.Những câu đùa của anh ấy luôn khiến tôi cười.
Đồng nghĩaamuseentertain
Cụm hay dùngcrack up laughingcrack someone up
Dùng khi nói về sự hài hước.
|
— | |
| n |
Xấu hổ
Some romantic movies can be really cringey, especially when the dialogue feels forced.
Một số bộ phim lãng mạn có thể rất xấu hổ, đặc biệt khi lời thoại cảm thấy gượng gạo.
Chi tiếtHis cringey jokes made everyone uncomfortable.Những câu đùa xấu hổ của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
Đồng nghĩaawkwardembarrassing
Cụm hay dùngcringey momentcringey behaviorcringey jokes
Dùng để chỉ cảm giác xấu hổ.
|
— | |
| n |
Số hóa
I think the movie industry has greatly benefited from being digitized, making films more accessible.
Tôi nghĩ ngành công nghiệp điện ảnh đã được hưởng lợi rất nhiều từ việc số hóa, giúp phim trở nên dễ tiếp cận hơn.
Chi tiếtMany books are now digitized for easier access.Nhiều cuốn sách hiện nay đã được số hóa để dễ tiếp cận.
Đồng nghĩadigitalcomputerized
Cụm hay dùngdigitized documentsdigitized images
Liên quan đến công nghệ hiện đại.
|
— | |
| phr |
Làm gián đoạn trải nghiệm xem phim
Streaming services can sometimes disrupt the moviegoing experience by making it too convenient to watch at home.
Các dịch vụ phát trực tuyến đôi khi có thể làm gián đoạn trải nghiệm xem phim bằng cách khiến việc xem ở nhà trở nên quá tiện lợi.
Chi tiếtLoud noises can disrupt the moviegoing experience.Âm thanh lớn có thể làm gián đoạn trải nghiệm xem phim.
Đồng nghĩainterruptdisturb
Cụm hay dùngdisrupt the flowdisrupt the audience
Thường chỉ những yếu tố gây khó chịu.
|
— | |
| phr |
Thu hút
I think colorful advertisements can really draw people in to try new products.
Tôi nghĩ rằng những quảng cáo đầy màu sắc có thể thu hút mọi người thử những sản phẩm mới.
Chi tiếtThe advertisement aims to draw them in.Quảng cáo nhằm thu hút họ.
Đồng nghĩaattractcaptivate
Cụm hay dùngdraw them in withdraw in customers
Thường dùng trong marketing.
|
— | |
| v.phr |
Truyền đạt thông tin rộng rãi
It's important for small businesses to get the word out there about their services online.
Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ là truyền đạt thông tin rộng rãi về dịch vụ của họ trên mạng.
Chi tiếtWe need to get the word out there about our event.Chúng ta cần truyền đạt thông tin về sự kiện của mình.
Đồng nghĩadisseminatebroadcast
Cụm hay dùngget the word outget the word out quickly
Cần truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.
|
— | |
| phr |
Đi đến, thẳng tiến
When we travel, we usually head off early in the morning to avoid traffic.
Khi chúng tôi đi du lịch, chúng tôi thường đi đến nơi sớm vào buổi sáng để tránh kẹt xe.
Chi tiếtWe need to head off to the meeting now.Chúng ta cần đi đến cuộc họp ngay bây giờ.
Đồng nghĩadepartset off
Cụm hay dùnghead off to workhead off on a trip
Dùng khi nói về việc di chuyển.
|
— | |
| phr |
Theo sau
The storm left a lot of damage in its wake, affecting many families in the area.
Cơn bão để lại nhiều thiệt hại theo sau, ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong khu vực.
Chi tiếtThe storm left destruction in its wake.Cơn bão để lại sự tàn phá theo sau.
Đồng nghĩaaftermathconsequence
Cụm hay dùngin the wake ofin its wakewake of destruction
Dùng để chỉ hậu quả.
|
— | |
|
/'in'greind/
|
n |
Ăn sâu
Cultural values are often ingrained in us from a young age, shaping our beliefs and behaviors.
Các giá trị văn hóa thường ăn sâu vào chúng ta từ khi còn nhỏ, định hình niềm tin và hành vi của chúng ta.
Chi tiếtThe habit was ingrained in her from childhood.Thói quen đã ăn sâu vào cô ấy từ nhỏ.
Đồng nghĩadeep-rootedentrenched
Cụm hay dùngingrained habitsingrained beliefs
Thể hiện sự bền vững.
|
— |
| phr |
Biết về điều gì đó lần đầu tiên
I didn't know the first thing about cooking until I took a class last year.
Tôi không biết về việc nấu ăn lần đầu tiên cho đến khi tôi tham gia một lớp học năm ngoái.
Chi tiếtI know the first thing about cooking.Tôi biết điều đầu tiên về nấu ăn.
Đồng nghĩaunderstandknow a little
Cụm hay dùngknow the first thing about technologyknow the first thing about sports
Thường dùng để chỉ kiến thức cơ bản.
|
— | |
| n |
Lệnh phong toả
During the lockdown, many people found new hobbies to keep themselves entertained at home.
Trong thời gian phong tỏa, nhiều người đã tìm thấy sở thích mới để giữ cho bản thân giải trí ở nhà.
Chi tiếtThe lockdown was necessary for public safety.Lệnh phong toả là cần thiết cho an toàn công cộng.
Đồng nghĩaquarantinerestriction
Cụm hay dùngstrict lockdowntemporary lockdown
Thường liên quan đến an toàn cộng đồng.
|
— | |
| phr |
Duy trì sự ưa thích
Teachers need to find ways to maintain students' interest in subjects throughout the year.
Giáo viên cần tìm cách duy trì sự ưa thích của học sinh đối với các môn học trong suốt năm.
Chi tiếtThe teacher uses games to maintain interest in the lesson.Giáo viên sử dụng trò chơi để duy trì sự ưa thích trong bài học.
Đồng nghĩasustainkeep engaged
Cụm hay dùngmaintain interest inmaintain audience interest
Rất quan trọng trong giáo dục và truyền thông.
|
— | |
| phr |
Đùa nghịch
Sometimes, my friends and I just mess around and have fun without any plans.
Đôi khi, bạn bè và tôi chỉ đùa nghịch và vui vẻ mà không có kế hoạch gì.
Chi tiếtThey like to mess around during their free time.Họ thích đùa nghịch trong thời gian rảnh rỗi.
Đồng nghĩafool aroundplay
Cụm hay dùngmess around with friendsmess around at school
Dùng khi nói về sự vui vẻ.
|
— | |
| phr |
Nếu mà tôi nhớ không nhầm
If my memory serves me right, we met at that conference last year, didn't we?
Nếu mà tôi nhớ không nhầm, chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị đó năm ngoái, phải không?
Chi tiếtMy memory serves me right, we met last year.Nếu mà tôi nhớ không nhầm, chúng ta đã gặp nhau năm ngoái.
Đồng nghĩaif I recall correctlyas far as I remember
Cụm hay dùngmemory servesmemory serves me wellmemory serves me right
Dùng khi nhắc đến ký ức.
|
— | |
|
/'ɔbsəli:t/
|
n |
Biến mất
I think many traditional jobs are becoming obsolete due to technology and automation.
Tôi nghĩ rằng nhiều công việc truyền thống đang trở nên biến mất do công nghệ và tự động hóa.
Chi tiếtTypewriters are now considered obsolete.Máy đánh chữ giờ đây được coi là biến mất.
Đồng nghĩaoutdateddefunct
Cụm hay dùngobsolete technologyobsolete practices
Thường dùng để chỉ sự lỗi thời.
|
— |
| phr |
Hành động quá mức, cường điệu
Some movies have over-the-top action scenes that can be quite entertaining but unrealistic.
Một số bộ phim có những cảnh hành động quá mức mà có thể rất thú vị nhưng không thực tế.
Chi tiếtThe movie had over-the-top action scenes.Bộ phim có những cảnh hành động quá mức.
Đồng nghĩaexcessivedramatic
Cụm hay dùngover-the-top performancesover-the-top effects
Thường chỉ những cảnh không thực tế.
|
— | |
| phr |
Hiếm khi xảy ra
It's a rare occurrence to see such beautiful weather in our city during winter.
Đó là một điều hiếm khi xảy ra khi thấy thời tiết đẹp như vậy ở thành phố chúng tôi vào mùa đông.
Chi tiếtA solar eclipse is a rare occurrence.Một trận nhật thực là một sự kiện hiếm khi xảy ra.
Đồng nghĩauncommon eventinfrequent event
Cụm hay dùngrare occurrence ofrare occurrence in nature
Thường dùng để nói về hiện tượng tự nhiên.
|
— | |
| phr |
Tìm kiếm giải pháp
In conflicts, it's important for people to seek out the resolution rather than escalate the situation.
Trong các cuộc xung đột, điều quan trọng là mọi người tìm kiếm giải pháp thay vì làm tình hình tồi tệ hơn.
Chi tiếtWe need to seek out the resolution to this issue.Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp cho vấn đề này.
Đồng nghĩasearch for solutionsfind answers
Cụm hay dùngseek out solutionsseek out help
Cần chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp.
|
— | |
| n.phr |
bỏ qua, loại trừ
In order to focus on sustainable practices, the company decided to set aside profits for environmental projects.
Để tập trung vào các thực hành bền vững, công ty đã quyết định bỏ qua lợi nhuận cho các dự án môi trường.
Chi tiếtPlease set aside your differences for the meeting.Xin hãy bỏ qua sự khác biệt của bạn cho cuộc họp.
Đồng nghĩaexcludeignore
Cụm hay dùngset aside timeset aside differences
Dùng để chỉ sự loại trừ.
|
— | |
| phr |
Phim kinh phí nhỏ hơn
I enjoy watching smaller-budget movies because they often have unique storytelling and creativity.
Tôi thích xem những bộ phim kinh phí nhỏ hơn vì chúng thường có cách kể chuyện độc đáo và sáng tạo.
Chi tiếtSmaller-budget movies often focus on storytelling.Phim kinh phí nhỏ hơn thường tập trung vào việc kể chuyện.
Đồng nghĩaindependent filmslow-budget films
Cụm hay dùngsmaller-budget productionssmaller-budget projects
Thường dùng để nói về phim độc lập.
|
— | |
| phr |
Dành thời gian quý báu với ai
I always try to spend quality time with my family during the weekends to strengthen our bond.
Tôi luôn cố gắng dành thời gian quý báu với gia đình vào cuối tuần để gắn kết tình cảm.
Chi tiếtI love to spend quality time with my family.Tôi thích dành thời gian quý báu với gia đình.
Đồng nghĩaenjoy timecherish moments
Cụm hay dùngspend quality timequality time togetherquality time with family
Dùng để nhấn mạnh giá trị thời gian.
|
— | |
| phr |
Đóng vai chính
My favorite actor is going to star in it, and I can't wait to see the film.
Diễn viên yêu thích của tôi sẽ đóng vai chính trong đó, và tôi không thể chờ đợi để xem bộ phim.
Chi tiếtShe will star in the new movie.Cô ấy sẽ đóng vai chính trong bộ phim mới.
Đồng nghĩaleadfeature
Cụm hay dùngstar in a filmstar in a show
Thể hiện vai trò quan trọng.
|
— | |
|
/sәb'dju:d/
|
n |
Khuất phục
The atmosphere at the event was subdued, which made it feel more intimate and personal.
Bầu không khí tại sự kiện rất khuất phục, điều này khiến nó trở nên thân mật và cá nhân hơn.
Chi tiếtThe crowd was subdued after the announcement.Đám đông đã khuất phục sau thông báo.
Đồng nghĩacalmrestrained
Cụm hay dùngsubdued atmospheresubdued colors
Thường chỉ trạng thái cảm xúc.
|
— |
| v.phr |
Tận dụng tối đa tất cả các yếu tố điện
Students should take full advantage of all the resources available at their university for better learning.
Sinh viên nên tận dụng tối đa tất cả các yếu tố điện có sẵn tại trường đại học của họ để học tập tốt hơn.
Chi tiếtWe need to take full advantage of all the opportunities.Chúng ta cần tận dụng tối đa tất cả các cơ hội.
Đồng nghĩamaximizeutilize
Cụm hay dùngtake full advantage offully take advantage of
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— | |
| phr |
ảnh
The director used various cinematic elements to enhance the storytelling in the film.
Đạo diễn đã sử dụng nhiều yếu tố điện ảnh khác nhau để nâng cao việc kể chuyện trong bộ phim.
Chi tiếtCinematic elements enhance the storytelling in movies.Các yếu tố điện ảnh làm phong phú thêm câu chuyện trong phim.
Đồng nghĩafilm techniquesvisual elements
Cụm hay dùngexplore cinematic elementsanalyze cinematic elements
Thích hợp để thảo luận về điện ảnh.
|
— | |
| v.phr |
Ghi chép lại
I always take notes during lectures to help me remember important information.
Tôi luôn ghi chép lại trong các buổi giảng để giúp mình nhớ những thông tin quan trọng.
Chi tiếtMake sure to take notes during the lecture.Hãy chắc chắn ghi chép lại trong buổi giảng.
Đồng nghĩarecordjot down
Cụm hay dùngtake notes in classtake notes during a meeting
Dùng khi học tập hoặc làm việc.
|
— | |
| phr |
Dịch ra
I often translate into Vietnamese when I read English books to understand better.
Tôi thường dịch ra tiếng Việt khi đọc sách tiếng Anh để hiểu rõ hơn.
Chi tiếtCan you translate this document into Vietnamese?Bạn có thể dịch tài liệu này ra tiếng Việt không?
Đồng nghĩainterpretrender
Cụm hay dùngtranslate into another languagetranslate accuratelytranslate text
Dùng khi nói về dịch thuật.
|
— | |
| phr |
Đi cùng
I went along with my friends to the concert last weekend, and we had a great time.
Tôi đã đi cùng bạn bè đến buổi hòa nhạc cuối tuần trước, và chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Chi tiếtShe went along with his plan for the project.Cô ấy đã đồng ý với kế hoạch của anh ấy cho dự án.
Đồng nghĩasupportagree
Cụm hay dùngwent along with the ideawent along with the decision
Thường dùng để chỉ sự đồng thuận.
|
— |
Đang tải...