Kho từ › cambridge › suggest

suggest

B2 n 📁 cambridge IELTS
đề xuất
UK /sə'dʤest/ · US /sə'dʤest/
To suggest means to propose an idea or plan.
Researchers often suggest innovative solutions to address environmental challenges faced by urban areas.
→ Các nhà nghiên cứu thường đề xuất những giải pháp đổi mới để giải quyết các thách thức môi trường mà các khu vực đô thị phải đối mặt.
She suggested a new approach to the problem.→ Cô ấy đã đề xuất một cách tiếp cận mới cho vấn đề.
Cấu tạo
Từ 'suggest' không có phần tạo từ phức tạp.
Đồng nghĩa
proposerecommend
Collocations
suggest an ideasuggest a solutionsuggest improvements
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để đưa ra ý kiến trong IELTS.
Đề xuất là cách thể hiện ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...