standard
Nghĩa
Định nghĩa · a level of quality or attainment
“The research established a new standard for measuring environmental impact in urban areas.”Nghiên cứu đã thiết lập một tiêu chuẩn mới để đo lường tác động môi trường ở các khu vực đô thị.
“The standard of living has improved over the years.”Tiêu chuẩn sống đã được cải thiện qua các năm.
Mẹo IELTS · Dùng 'standard' để nói về chất lượng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để đánh giá chất lượng.