Kho từ › cambridge › standard

standard

B2 n 📁 cambridge IELTS
tiêu chuẩn
UK /'stændəd/ · US /'stændəd/
a level of quality or attainment
The research established a new standard for measuring environmental impact in urban areas.
→ Nghiên cứu đã thiết lập một tiêu chuẩn mới để đo lường tác động môi trường ở các khu vực đô thị.
The standard of living has improved over the years.→ Tiêu chuẩn sống đã được cải thiện qua các năm.
Đồng nghĩa
criterionbenchmark
Collocations
high standardset a standard
🎯 IELTS: Dùng 'standard' để nói về chất lượng trong IELTS.
Thường dùng để đánh giá chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...