Kho từ › food › egg

egg

A1 n. 📁 food
Trứng
UK /eɡ/ · US /eɡ/
A round object laid by birds, often eaten.
Eggs are healthy.
→ Trứng tốt cho sức khoẻ.
The hen laid an egg.→ Con gà mái đẻ một quả trứng.
Đồng nghĩa
ovumspawn
Collocations
boiled eggegg white
Họ từ
eggshell (n.)eggplant (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'egg' để nói về dinh dưỡng trong IELTS.
Số nhiều là 'eggs'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...