Kho từ › education › Complete a degree

Complete a degree

B2 n.phr 📁 education IELTS
Hoàn thành một bằng cấp (thường chỉ bằng cử nhân)
UK · US
to finish studying for a degree.
University offers a variety of programs that are designed to help adult students complete a degree or certificate and get on the fast track to success.
→ Trường đại học cung cấp nhiều chương trình khác nhau được thiết kế để giúp sinh viên trưởng thành hoàn thành bằng cấp hoặc chứng chỉ và tiến nhanh đến thành công.
Many students aim to complete a degree in four years.→ Nhiều sinh viên đặt mục tiêu hoàn thành bằng cử nhân trong bốn năm.
Đồng nghĩa
earn a degreeobtain a degree
Collocations
complete a bachelor's degreecomplete a master's degree
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Thường liên quan đến giáo dục đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...