Kho từ › education › Optional subject

Optional subject

B2 n.phr 📁 education IELTS
Môn học tùy chọn
UK · US
a subject that students can choose to study
The optional subjects provide the student with opportunities to acquire qualifications.
→ Các môn học tùy chọn cung cấp cho sinh viên cơ hội để đạt được các bằng cấp.
Biology is an optional subject in our school.→ Sinh học là một môn học tùy chọn ở trường chúng tôi.
Đồng nghĩa
elective courseselective subject
Trái nghĩa
mandatory subject
Collocations
optional subjects offeredtake an optional subject
🎯 IELTS: Đề cập đến môn học tùy chọn để thể hiện sự linh hoạt trong học tập.
Thường gặp trong hệ thống giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...