Kho từ › education › Theoretical knowledge

Theoretical knowledge

B2 n.phr 📁 education IELTS
Kiến thức lý thuyết
UK · US
knowledge based on theories rather than practical experience.
Theoretical knowledge can be undertaken either part time or full time at your local land-based college, or it can be done by correspondence courses.
→ Kiến thức lý thuyết có thể được học bán thời gian hoặc toàn thời gian tại trường đại học trên địa phương của bạn, hoặc nó có thể được thực hiện bằng các khóa học tương ứng.
Theoretical knowledge is essential for understanding complex subjects.→ Kiến thức lý thuyết rất cần thiết để hiểu các chủ đề phức tạp.
Đồng nghĩa
abstract knowledgeconceptual knowledge
Trái nghĩa
practical knowledge
Collocations
theoretical knowledge basetheoretical knowledge application
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Thường được dạy trong trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...