Kho từ › education › Excel at school

Excel at school

B2 n.phr 📁 education IELTS
Học tập xuất sắc
UK · US
to perform very well in school.
The children of affluent parents are expected to excel at school, in multiple extracurricular activities and also in their social lives.
→ Con cái của những bậc cha mẹ giàu được mong đợi sẽ trở nên xuất sắc ở trường, trong nhiều hoạt động ngoại khóa và cả trong cuộc sống xã hội của chúng.
She excels at school and often gets top grades.→ Cô ấy học tập xuất sắc và thường đạt điểm cao nhất.
Đồng nghĩa
succeed academicallyperform well
Trái nghĩa
struggle academically
Collocations
excel in subjectsexcel at exams
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện thành tích trong IELTS.
Thường được khen ngợi trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...