Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Retain knowledge

B2 IELTS

Nghĩa

Lưu giữ kiến thức n.phr

Định nghĩa · to keep or hold onto knowledge over time

“Students are expected to have the ability or capacity to retain knowledge or information with ease.”Học sinh được mong đợi có khả năng lưu giữ kiến thức hoặc thông tin một cách dễ dàng.

“It's important to retain knowledge after studying.”Việc lưu giữ kiến thức sau khi học là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Đề cập đến việc lưu giữ kiến thức để nhấn mạnh sự học hỏi.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...