Kho từ › education › Retain knowledge

Retain knowledge

B2 n.phr 📁 education IELTS
Lưu giữ kiến thức
UK · US
to keep or hold onto knowledge over time
Students are expected to have the ability or capacity to retain knowledge or information with ease.
→ Học sinh được mong đợi có khả năng lưu giữ kiến thức hoặc thông tin một cách dễ dàng.
It's important to retain knowledge after studying.→ Việc lưu giữ kiến thức sau khi học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
preserve knowledgemaintain information
Trái nghĩa
forget
Collocations
retain informationretain skills
🎯 IELTS: Đề cập đến việc lưu giữ kiến thức để nhấn mạnh sự học hỏi.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...