Kho từ › education › Scholarship program

Scholarship program

B2 n.phr 📁 education IELTS
Chương trình học bổng
UK · US
a program that provides financial aid for education.
In 1988, mccleary school district began a scholarship program for its students.
→ Năm 1988, khu học chánh mccleary bắt đầu chương trình học bổng cho học sinh của mình.
The scholarship program helps students with tuition fees.→ Chương trình học bổng giúp sinh viên với học phí.
Đồng nghĩa
financial aid programgrant program
Collocations
apply for a scholarshipscholarship program eligibility
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh lợi ích của học bổng trong bài viết.
Giúp sinh viên có cơ hội học tập tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...