EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Award someone a scholarship
Award someone a scholarship
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Trao học bổng cho ai đó
UK
·
US
To give someone financial support for education.
Sophie was awarded a scholarship to attend Boston University.
→ Sophie được nhận học bổng để theo học tại Đại học Boston.
The university will award someone a scholarship this year.
→ Trường đại học sẽ trao học bổng cho ai đó năm nay.
Đồng nghĩa
grant
provide
Collocations
award someone a scholarship
award scholarships
award academic scholarships
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về hỗ trợ tài chính trong IELTS.
Dùng để chỉ việc trao học bổng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📝
02. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...