Kho từ › education › Award someone a scholarship

Award someone a scholarship

B2 n.phr 📁 education IELTS
Trao học bổng cho ai đó
UK · US
To give someone financial support for education.
Sophie was awarded a scholarship to attend Boston University.
→ Sophie được nhận học bổng để theo học tại Đại học Boston.
The university will award someone a scholarship this year.→ Trường đại học sẽ trao học bổng cho ai đó năm nay.
Đồng nghĩa
grantprovide
Collocations
award someone a scholarshipaward scholarshipsaward academic scholarships
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về hỗ trợ tài chính trong IELTS.
Dùng để chỉ việc trao học bổng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...