Kho từ › education › Enhance language ability

Enhance language ability

B2 n.phr 📁 education IELTS
Nâng cao khả năng ngôn ngữ
UK · US
To improve one’s language skills.
Carrying long years of human civilization, literacy can not only develop children's interest in learning, enhance language ability but increase their confidence.
→ Mang trong mình những năm tháng dài của nền văn minh nhân loại, việc học chữ không chỉ có thể phát triển hứng thú học tập của trẻ, nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn làm tăng sự tự tin của trẻ.
Reading books can enhance language ability significantly.→ Đọc sách có thể nâng cao khả năng ngôn ngữ một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
improve language skillsdevelop language proficiency
Collocations
enhance communicationenhance skills
🎯 IELTS: Dùng 'enhance language ability' để nói về kỹ năng trong Speaking.
Liên quan đến việc học ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...