Kho từ › education › Facilitate online learning

Facilitate online learning

B2 n.phr 📁 education IELTS
Tạo điều kiện học trực tuyến
UK · US
to make online education easier.
Changes need to be made to those expectations to better facilitate online learning
→ Cần thực hiện những thay đổi đối với những kỳ vọng đó để tạo điều kiện tốt hơn cho việc học trực tuyến
Technology can facilitate online learning effectively.→ Công nghệ có thể tạo điều kiện học trực tuyến hiệu quả.
Đồng nghĩa
ease online learningsupport online education
Collocations
facilitate learning processfacilitate access to education
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về công nghệ trong giáo dục.
Rất quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...