Kho từ › education › Academic discipline

Academic discipline ID 988516

B2 n.phr 📁 education IELTS
Môn học
His emphasis on teaching and academic discipline seemed to be paying off.
→ Sự chú trọng của ông vào việc giảng dạy và kỷ luật học thuật dường như đang được đền đáp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...