Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Academic discipline

B2 IELTS

Nghĩa

Môn học n.phr

Định nghĩa · A specific field of study.

“His emphasis on teaching and academic discipline seemed to be paying off.”Sự chú trọng của ông vào việc giảng dạy và kỷ luật học thuật dường như đang được đền đáp.

“Each academic discipline has its own methods and theories.”Mỗi môn học có phương pháp và lý thuyết riêng.

Mẹo IELTS · Dùng 'academic discipline' để mô tả lĩnh vực học tập trong Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...