Kho từ › education › Major in

Major in

B2 n.phr 📁 education IELTS
Chuyên ngành
UK · US
the main field of study in college or university
College graduates or above, major in art or design related background with job qualification certificate.
→ Tốt nghiệp đại học trở lên, chuyên ngành nghệ thuật hoặc nền liên quan đến thiết kế với chứng chỉ năng lực nghề nghiệp.
She decided to major in psychology.→ Cô ấy quyết định chuyên ngành tâm lý học.
Đồng nghĩa
field of studyspecialization
Collocations
major in collegemajor subject
🎯 IELTS: Nói về chuyên ngành để thể hiện sự định hướng nghề nghiệp.
Thường dùng trong giáo dục đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...