Kho từ › education › Have an aptitude for

Have an aptitude for

B2 v.phr 📁 education IELTS
Có năng khiếu về
UK · US
to have a natural talent for something.
Candidates must be knowledgeable in general epidemiology, have an aptitude for analytical epidemiology and statistics.
→ Ứng viên phải có kiến thức về dịch tễ học nói chung, có năng khiếu về dịch tễ học phân tích và thống kê.
He has an aptitude for mathematics and science.→ Anh ấy có năng khiếu về toán và khoa học.
Đồng nghĩa
talentskill
Collocations
have a natural aptitudeaptitude for learning
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khả năng trong bài nói.
Thường dùng để chỉ khả năng bẩm sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...