EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Have an aptitude for
Have an aptitude for
B2
v.phr
📁 education
IELTS
Có năng khiếu về
UK
·
US
to have a natural talent for something.
Candidates must be knowledgeable in general epidemiology, have an aptitude for analytical epidemiology and statistics.
→ Ứng viên phải có kiến thức về dịch tễ học nói chung, có năng khiếu về dịch tễ học phân tích và thống kê.
He has an aptitude for mathematics and science.
→ Anh ấy có năng khiếu về toán và khoa học.
Đồng nghĩa
talent
skill
Collocations
have a natural aptitude
aptitude for learning
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện khả năng trong bài nói.
Thường dùng để chỉ khả năng bẩm sinh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📝
02. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...