Kho từ › education › Core subject

Core subject

B2 n.phr 📁 education IELTS
Môn học chính
UK · US
Main subjects studied in school.
The school's core subjects are mathematics, science, reading, English, writing, and language arts. History and social studies and world languages are taught as advanced placement subjects in high schools.
→ Các môn học chính của trường là toán học, khoa học, đọc, tiếng Anh, viết và ngôn ngữ. Lịch sử và nghiên cứu xã hội và ngôn ngữ thế giới được giảng dạy như các môn học nâng cao trong các trường trung học.
Mathematics is a core subject in education.→ Toán học là môn học chính trong giáo dục.
Đồng nghĩa
main subjectprimary subject
Collocations
core subject curriculumcore subject areascore subject requirements
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về giáo dục trong IELTS.
Dùng để chỉ môn học quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...