Kho từ › education › Career counselling

Career counselling

B2 n.phr 📁 education IELTS
Tư vấn nghề nghiệp
UK · US
guidance for choosing a career path.
Career counselling is a domain of counseling that focuses on helping individuals find the right career pathway.
→ Tư vấn nghề nghiệp là một lĩnh vực tư vấn tập trung vào việc giúp các cá nhân tìm ra con đường sự nghiệp phù hợp.
Career counselling helps students make informed decisions about their future.→ Tư vấn nghề nghiệp giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt về tương lai.
Đồng nghĩa
career guidancevocational counselling
Collocations
seek career counsellingprovide career counselling
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Thường được cung cấp tại trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...