Kho từ › education › Enrich life experiences

Enrich life experiences

B2 n.phr 📁 education IELTS
Làm giàu kinh nghiệm sống
UK · US
To make life experiences richer.
Secondly, delaying tertiary education for one year will help the students enrich life experiences and hone practical skills.
→ Thứ hai, trì hoãn việc học đại học trong một năm sẽ giúp sinh viên làm giàu kinh nghiệm sống và trau dồi kỹ năng thực hành.
Traveling can enrich life experiences significantly.→ Du lịch có thể làm giàu kinh nghiệm sống một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
enhance experiencesbroaden experiences
Collocations
enrich cultureenrich knowledge
🎯 IELTS: Dùng 'enrich life experiences' để nói về sự phát triển trong Writing.
Liên quan đến sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...