Enrich life experiences
Nghĩa
Định nghĩa · To make life experiences richer.
“Secondly, delaying tertiary education for one year will help the students enrich life experiences and hone practical skills.”Thứ hai, trì hoãn việc học đại học trong một năm sẽ giúp sinh viên làm giàu kinh nghiệm sống và trau dồi kỹ năng thực hành.
“Traveling can enrich life experiences significantly.”Du lịch có thể làm giàu kinh nghiệm sống một cách đáng kể.
Mẹo IELTS · Dùng 'enrich life experiences' để nói về sự phát triển trong Writing.
Ghi chú · Liên quan đến sự phát triển cá nhân.