EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Enrich life experiences
Enrich life experiences
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Làm giàu kinh nghiệm sống
UK
·
US
To make life experiences richer.
Secondly, delaying tertiary education for one year will help the students enrich life experiences and hone practical skills.
→ Thứ hai, trì hoãn việc học đại học trong một năm sẽ giúp sinh viên làm giàu kinh nghiệm sống và trau dồi kỹ năng thực hành.
Traveling can enrich life experiences significantly.
→ Du lịch có thể làm giàu kinh nghiệm sống một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
enhance experiences
broaden experiences
Collocations
enrich culture
enrich knowledge
🎯
IELTS:
Dùng 'enrich life experiences' để nói về sự phát triển trong Writing.
Liên quan đến sự phát triển cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📝
02. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...