Hone practical skills
Nghĩa
Định nghĩa · to improve or develop practical abilities
“Hands-on training programs designed to hone practical skills of participants.”Các chương trình đào tạo thực hành được thiết kế để trau dồi kỹ năng thực hành của người tham gia.
“Students hone practical skills through hands-on activities.”Sinh viên trau dồi kỹ năng thực hành thông qua các hoạt động thực hành.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh kỹ năng thực hành trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong giáo dục nghề nghiệp.