Kho từ › education › Hone practical skills

Hone practical skills

B2 n.phr 📁 education IELTS
Trau dồi kỹ năng thực hành
UK · US
to improve or develop practical abilities
Hands-on training programs designed to hone practical skills of participants.
→ Các chương trình đào tạo thực hành được thiết kế để trau dồi kỹ năng thực hành của người tham gia.
Students hone practical skills through hands-on activities.→ Sinh viên trau dồi kỹ năng thực hành thông qua các hoạt động thực hành.
Đồng nghĩa
refine skillsdevelop abilities
Collocations
hone practical skillshone technical skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh kỹ năng thực hành trong IELTS.
Rất quan trọng trong giáo dục nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...