Kho từ › education › Hone practical skills

Hone practical skills ID 445608

B2 n.phr 📁 education IELTS
Trau dồi kỹ năng thực hành
Hands-on training programs designed to hone practical skills of participants.
→ Các chương trình đào tạo thực hành được thiết kế để trau dồi kỹ năng thực hành của người tham gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...