Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Academic overload

B2 IELTS

Nghĩa

Quá tải học tập n.phr

Định nghĩa · excessive academic workload.

“Academic overload may be regarded as students' feelings of being overwhelmed by their academic requirements or responsibilities while pursuing a degree at university.”Quá tải học tập có thể được coi là cảm giác của sinh viên khi bị choáng ngợp bởi các yêu cầu học tập hoặc trách nhiệm của họ trong khi theo đuổi một bằng cấp ở trường đại học.

“Students often face academic overload during exam season.”Sinh viên thường gặp quá tải học tập trong mùa thi.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến áp lực học tập trong bài viết.

Ghi chú · Có thể gây stress cho sinh viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...