Kho từ › education › Academic overload

Academic overload

B2 n.phr 📁 education IELTS
Quá tải học tập
UK · US
excessive academic workload.
Academic overload may be regarded as students' feelings of being overwhelmed by their academic requirements or responsibilities while pursuing a degree at university.
→ Quá tải học tập có thể được coi là cảm giác của sinh viên khi bị choáng ngợp bởi các yêu cầu học tập hoặc trách nhiệm của họ trong khi theo đuổi một bằng cấp ở trường đại học.
Students often face academic overload during exam season.→ Sinh viên thường gặp quá tải học tập trong mùa thi.
Đồng nghĩa
academic burdenstudy overload
Collocations
manage academic overloadacademic overload issues
🎯 IELTS: Nên đề cập đến áp lực học tập trong bài viết.
Có thể gây stress cho sinh viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...