Precipitate neglect in their academic pursuits
Nghĩa
Định nghĩa · To cause students to neglect their studies.
“Inconsistent presence at school can precipitate neglect in their academic pursuits and can cause serious risk of falling behind with their study program.”Sự hiện diện không thường xuyên ở trường có thể dẫn đến sự sao nhãng trong việc theo đuổi học tập của các em và có thể gây ra nguy cơ tụt hậu nghiêm trọng đối với chương trình học của các em.
“Distractions can precipitate neglect in their academic pursuits.”Sự phân tâm có thể khiến họ bỏ bê việc học tập.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự tập trung trong học tập.
Ghi chú · Thường liên quan đến việc học tập và sự chú ý.