Kho từ › education › Precipitate neglect in their academic pursuits

Precipitate neglect in their academic pursuits

B2 n.phr 📁 education IELTS
Khiến họ bỏ bê việc học tập
UK · US
To cause students to neglect their studies.
Inconsistent presence at school can precipitate neglect in their academic pursuits and can cause serious risk of falling behind with their study program.
→ Sự hiện diện không thường xuyên ở trường có thể dẫn đến sự sao nhãng trong việc theo đuổi học tập của các em và có thể gây ra nguy cơ tụt hậu nghiêm trọng đối với chương trình học của các em.
Distractions can precipitate neglect in their academic pursuits.→ Sự phân tâm có thể khiến họ bỏ bê việc học tập.
Đồng nghĩa
cause neglectlead to neglect
Collocations
precipitate neglect in studiesprecipitate neglect in work
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự tập trung trong học tập.
Thường liên quan đến việc học tập và sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...