Kho từ › education › Inconsistent presence

Inconsistent presence

B2 n.phr 📁 education IELTS
Sự hiện diện không nhất quán
UK · US
not being consistently present or available.
Inconsistent presence at school can precipitate in neglecting their academic pursuits.
→ Sự hiện diện không thường xuyên ở trường có thể dẫn đến việc bỏ bê việc theo đuổi học tập của các em.
Her inconsistent presence made it hard for the team to rely on her.→ Sự hiện diện không nhất quán của cô khiến đội khó dựa vào cô.
Đồng nghĩa
irregular presenceunreliable presence
Trái nghĩa
consistent presence
Collocations
inconsistent attendanceinconsistent performance
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự không ổn định trong IELTS.
Có thể gây khó khăn trong công việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...