Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Inconsistent presence

B2 IELTS

Nghĩa

Sự hiện diện không nhất quán n.phr

Định nghĩa · not being consistently present or available.

“Inconsistent presence at school can precipitate in neglecting their academic pursuits.”Sự hiện diện không thường xuyên ở trường có thể dẫn đến việc bỏ bê việc theo đuổi học tập của các em.

“Her inconsistent presence made it hard for the team to rely on her.”Sự hiện diện không nhất quán của cô khiến đội khó dựa vào cô.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự không ổn định trong IELTS.

Ghi chú · Có thể gây khó khăn trong công việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...