Inconsistent presence
Nghĩa
Định nghĩa · not being consistently present or available.
“Inconsistent presence at school can precipitate in neglecting their academic pursuits.”Sự hiện diện không thường xuyên ở trường có thể dẫn đến việc bỏ bê việc theo đuổi học tập của các em.
“Her inconsistent presence made it hard for the team to rely on her.”Sự hiện diện không nhất quán của cô khiến đội khó dựa vào cô.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự không ổn định trong IELTS.
Ghi chú · Có thể gây khó khăn trong công việc nhóm.