EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Inconsistent presence
Inconsistent presence
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Sự hiện diện không nhất quán
UK
·
US
not being consistently present or available.
Inconsistent presence at school can precipitate in neglecting their academic pursuits.
→ Sự hiện diện không thường xuyên ở trường có thể dẫn đến việc bỏ bê việc theo đuổi học tập của các em.
Her inconsistent presence made it hard for the team to rely on her.
→ Sự hiện diện không nhất quán của cô khiến đội khó dựa vào cô.
Đồng nghĩa
irregular presence
unreliable presence
Trái nghĩa
consistent presence
Collocations
inconsistent attendance
inconsistent performance
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả sự không ổn định trong IELTS.
Có thể gây khó khăn trong công việc nhóm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📝
02. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...