Kho từ › education › In-class assignments

In-class assignments

B2 n.phr 📁 education IELTS
Bài tập trong lớp
UK · US
Assignments given during class time.
Minors are usually overwhelmed with a high level of homework and in- class assignments which instil a sense of liability on them.
→ Trẻ vị thành niên thường bị choáng ngợp với một lượng lớn bài tập về nhà và các bài tập trên lớp khiến chúng nảy sinh tinh thần trách nhiệm.
In-class assignments help reinforce learning.→ Bài tập trong lớp giúp củng cố việc học.
Đồng nghĩa
classworkin-class tasks
Collocations
in-class activitiesin-class discussions
🎯 IELTS: Sử dụng 'in-class assignments' để nói về việc học trong Speaking.
Thường dùng trong môi trường học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...