Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

In-class assignments

B2 IELTS

Nghĩa

Bài tập trong lớp n.phr

Định nghĩa · Assignments given during class time.

“Minors are usually overwhelmed with a high level of homework and in- class assignments which instil a sense of liability on them.”Trẻ vị thành niên thường bị choáng ngợp với một lượng lớn bài tập về nhà và các bài tập trên lớp khiến chúng nảy sinh tinh thần trách nhiệm.

“In-class assignments help reinforce learning.”Bài tập trong lớp giúp củng cố việc học.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'in-class assignments' để nói về việc học trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...