Kho từ › education › Classroom behaviour

Classroom behaviour

B2 n.phr 📁 education IELTS
Hành vi trong lớp học
UK · US
how students behave in class.
In this way, the youth may feel less stressed, leading to an improvement in their in- class participation and classroom behaviour.
→ Bằng cách này, thanh thiếu niên có thể cảm thấy ít căng thẳng hơn, dẫn đến sự cải thiện trong việc tham gia vào lớp học và hành vi trong lớp học của họ.
Classroom behaviour affects learning outcomes.→ Hành vi trong lớp học ảnh hưởng đến kết quả học tập.
Đồng nghĩa
classroom conductstudent behavior
Collocations
positive classroom behaviourclassroom behaviour management
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về môi trường học tập trong bài nói.
Rất quan trọng trong môi trường học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...