Kho từ › environment-and-the-wildlife › Complex terrain

Complex terrain

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Địa hình phức tạp
UK · US
Land that has many different features and difficulties.
Complex terrain often generates local circulations, or modifies ambient synoptic weather features.
→ Địa hình phức tạp thường tạo ra các vòng tuần hoàn cục bộ hoặc sửa đổi các đặc điểm thời tiết khái quát xung quanh.
Complex terrain can make travel difficult.→ Địa hình phức tạp có thể làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
rugged landscapedifficult terrain
Collocations
navigate complex terrainmap complex terrain
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả địa lý trong IELTS.
Địa hình này thường gặp trong các khu vực núi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...