EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-and-the-wildlife › Complex terrain
Complex terrain
B2
n.phr
📁 environment-and-the-wildlife
IELTS
Địa hình phức tạp
UK
·
US
Land that has many different features and difficulties.
Complex terrain often generates local circulations, or modifies ambient synoptic weather features.
→ Địa hình phức tạp thường tạo ra các vòng tuần hoàn cục bộ hoặc sửa đổi các đặc điểm thời tiết khái quát xung quanh.
Complex terrain can make travel difficult.
→ Địa hình phức tạp có thể làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
rugged landscape
difficult terrain
Collocations
navigate complex terrain
map complex terrain
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi mô tả địa lý trong IELTS.
Địa hình này thường gặp trong các khu vực núi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Conservation programs
Chương trình bảo tồn
Help animal repopulate
Giúp động vật tái sinh
Breeding sites
Địa điểm nhân giống
Animals’ natural behaviors
Các hành vi tự nhiên của động vật
Life in captivity
Cuộc sống bị giam cầm
Poaching
Săn trộm
Animal abuse
Ngược đãi động vật
Wildlife species
Các loài động vật hoang dã
Có trong các bộ
📝
04. Environment and the wildlife
C1 · Admin
📝
10. Travelling
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...