Từ vựng B2

Chủ đề environment-and-the-wildlife · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Complex terrain

B2 IELTS

Nghĩa

Địa hình phức tạp n.phr

Định nghĩa · Land that has many different features and difficulties.

“Complex terrain often generates local circulations, or modifies ambient synoptic weather features.”Địa hình phức tạp thường tạo ra các vòng tuần hoàn cục bộ hoặc sửa đổi các đặc điểm thời tiết khái quát xung quanh.

“Complex terrain can make travel difficult.”Địa hình phức tạp có thể làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả địa lý trong IELTS.

Ghi chú · Địa hình này thường gặp trong các khu vực núi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...